Home Học tiếng Anh Giới từ To: Cấu trúc và cách dùng To trong tiếng Anh

Giới từ To: Cấu trúc và cách dùng To trong tiếng Anh

Giới từ To: Cấu trúc và cách dùng To trong tiếng Anh

Trong quá trình học tiếng Anh thì giới từ “to” có lẽ đã quá quen thuộc với chúng ta rồi phải không nào. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm được cách dùng giới từ to trong tiếng Anh chuẩn xác. Hiểu được điều đó, chúng mình đã dành rất nhiều tâm huyết vào bài viết để bạn đọc nắm vững phần kiến thức này. Cùng tìm hiểu nhé.

1. Giới từ “to” có nghĩa là gì?

To (tuː) là một giới từ thông dụng trong tiếng Anh, thường mang ý nghĩa là “để”, “đến”… Ngoài ra, to còn có một số ý nghĩa khác nữa tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Ví dụ:

  • I went to Hanoi last week. (Tôi đã đến Hà Nội vào tuần vừa rồi.)
  • It’s a quarter to seven now. (Bây giờ là bảy giờ mười lăm phút.)

2. Cách dùng to trong tiếng Anh

Ngoài những nghĩa cơ bản được nhắc đến ở trên, “to” còn được sử dụng với các vai trò và ý nghĩa nghĩa khác nhau như:

2.1 Dùng to với vai trò như một động từ nguyên mẫu có to

Định nghĩa: To có thể được dùng trong động từ nguyên mẫu có “to”. Lúc này, to sẽ đứng trước một động từ nguyên mẫu để đảm bảo cấu trúc ngữ pháp và ngữ nghĩa của động từ trước nó.

Ví dụ:

  • The doctors advised Jim to limit my drinking (Các bác sĩ khuyên Jim nên hạn chế uống bia)
  • I want to save money to buy a car, (Tôi muốn tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe hơi)

2.2 Dùng to với vai trò là giới từ

Trong tiếng Anh, to thường được sử dụng với vai trò là một giới từ. Tuy nhiên, trong mỗi ngữ cảnh khác nhau thì “to” cũng mang nghĩa khác nhau. Điển hình như:

  • To dùng để chỉ nơi chốn, hoặc di chuyển từ địa điểm này qua địa điểm khác

Ví dụ: We went to the cinema (Chúng tôi đã đi đến rạp chiếu phim).

  • To dùng để chỉ giới hạn hoặc là điểm kết thúc của một cái gì đó

Ví dụ: Today, the stock price of ABC has dropped to the lowest level (Hôm nay, giá cổ phiếu của ABC đã giảm đến mức thấp nhất).

  • To dùng để chỉ một mối quan hệ

Ví dụ: My mother is very important to me (Mẹ rất quan trọng với tôi).

  • To dùng để chỉ một giai đoạn nhất định hoặc một khoảng thời gian.

Ví dụ: I had to work Monday to Saturday to get a promotion (Tôi đã phải làm việc từ thứ hai đến thứ bảy để được thăng chức).

2.3 Giới từ to đi kèm với các tính từ

Ngoài ra, to còn được sử dụng kèm với các động từ, tính từ hoặc danh từ trong tiếng Anh, gồm có:

  • Grateful to sb (biết ơn ai)
  • Harmful to sb (for sth) (có hại cho ai (cho cái gì)
  • Important to (quan trọng)
  • Identical to sb (giống hệt)
  • Kind to (tử tế)
  • Familiar to sb (quen thuộc đối với ai)
  • Clear to (rõ ràng)
  • Contrary to (trái lại, đối lập)
  • Equal to (tương đương với)
  • Exposed to (phơi bày, để lộ)
  • Likely to (có thể)
  • Lucky to (may mắn)
  • Liable to (có khả năng bị)
  • Necessary to sth/sb (cần thiết cho việc gì / cho ai)
  • Next to (kế bên)
  • Open to (cởi mở)
  • Able to (có thể)
  • Acceptable to (có thể chấp nhận)
  • Accustomed to (quen với)
  • Agreeable to (có thể đồng ý)
  • Addicted to (đam mê)
  • Available to sb (sẵn cho ai)
  • Delightful to sb (thú vị đối với ai)
  • Favourable to (tán thành, ủng hộ)
  • Pleasant to (hài lòng)
  • Preferable to (đáng thích hơn)
  • Profitable to (có lợi)
  • Responsible to sb (có trách nhiệm với ai)
  • Rude to (thô lỗ, cộc cằn)
  • Similar to (giống, tương tự)
  • Useful to sb (có ích cho ai)
  • Willing to (sẵn lòng)
Phân biệt cách dùng to V với V-ing
Phân biệt cách dùng to V với V-ing

3. Phân biệt cách dùng to V với V-ing

To V (động từ nguyên mẫu có to), V-ing (danh động từ) có những vị trí và chức năng trong câu tiếng Anh tương tự nhau. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết phân biệt được khi nào sử dụng to V, khi nào sử dụng V-ing. Tuy nhiên, phần kiến thức sau đây sẽ giúp ích được cho bạn:

3.1. Những động từ theo sau nó là to V

Những động từ mà theo sau nó là to – V sẽ tạo thành các cụm động từ nguyên mẫu. Dưới đây là một số động từ theo sau nó là to V thường gặp:

  • Appear: xuất hiện
  • Begin: bắt đầu
  • Expect” Mong đợi
  • Afford: đủ khả năng
  • Bear: chịu đựng
  • Decide: quyết định
  • Learn : học hỏi
  • Manage: thành công
  • Pretend: giả vời
  • Hesitate: do dự
  • Neglect: thờ ơ
  • Seem: mong chờ
  • Fail: thất bại
  • Choose: lựa chọn
  • Wish: ước
  • Intend: dự định
  • Propose: đề xuất
  • Swear: thề

3.2. Những động từ mà theo sau nó là V-ing

Có những động từ không ở dạng động từ nguyên mẫu có to mà thay vào đó nó sẽ đi cùng với V-ing. Dưới đây là một số từ thường gặp:

  • Những từ chỉ giác quan: hear, see,…
  • Những động từ khác
  • Quit: bỏ
  • Suggest: gợi ý
  • Continue: tiếp tục
  • Dislike: không thích
  • Hate: ghét
  • Recall: nhắc nhở
  • Avoid: tránh
  • Admit: chấp nhận
  • Mind: quan tâm
  • Resent: gửi lại
  • Consider: cân nhắc
  • Delay: trì hoãn
  • Discuss: thảo luận
  • Keep: giữ
  • Enjoy: thích
  • Understand: hiểu
  • Deny từ chối

4. Bài tập thực hành về giới từ “to”

Bài 1: Điền To V và Ving phù hợp vào chỗ trống

1. He suggested (talk) the children to school yesterday.

2. I decided (play) tennis with my friend last night.

3. My friend helped me (repair) this fan and (clean) the house.

4. They offer (make) a plan.

5. They required their (be) on time.

6. I wouldn’t recommend him (go) here alone.

7. Before (go) to bed, I turned off the lights.

Bài 2: Sửa lại ở dạng to V hoặc Ving cho đúng

1. Yesterday, I didn’t want (to coming) to the theater with them because I had already seen the film.

2. My father used (to running) a lot but he doesn’t do it usually now.

3. They’re going to have a small party (celebrating) their house at 9 p.m tomorrow.

4. Lan tried (to avoiding) answering her questions last night.

5. I don’t forget (post) that letter that my mother gave me this evening.

Đáp án
Bài 1:

1 – preparing

2 – working – finishing

3 – to give up – smoking

4 – talking – to eat

5 – arguing – to work

6 – to think – making

7 – to come – standing

Bài 2:

1. to coming -> to come

2. running -> run

3. celebrating -> to celebrate

4. to avoiding -> to avoid

5. post -> to post

Phía trên là toàn bộ những chia sẻ của mình về cách dùng to chuẩn xác nhất trong tiếng Anh, hy vọng sẽ giúp ích được bạn trong quá trình tự học tiếng Anh của mình. Ngoài ra, đừng quên truy cập vào https://jes.edu.vn/ngu-phap-tieng-anh để cập nhật thêm nhiều bài viết khác của mình nhé.