Home Học tiếng Anh Giới từ For: Cấu trúc và cách dùng For trong tiếng Anh

Giới từ For: Cấu trúc và cách dùng For trong tiếng Anh

Giới từ For: Cấu trúc và cách dùng For trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh có rất nhiều giới từ như: for, in, of, to… và ở bài viết này thì mình sẽ chia sẻ đến bạn về cách dùng giới từ for trong tiếng Anh cực kỳ chuẩn xác và chi tiết nhất. Cùng khám phá ngay nhé!

1. For có nghĩa là gì?

Trong tiếng Anh, giới từ “For” mang nhiều sắc nghĩa khác nhau, tùy vào hoàn cảnh và cách dùng mà chúng ta có thể dịch từ “For” theo một số nghĩa dưới đây:

1.1 “For” có nghĩa là: Bởi vì…

  • Ví dụ: Shi fail this exam for she didn’t do homework.
  • Dịch: Cô ấy đã bị trượt kì thi này vì cô ta không làm bài tập.

1.2 “For” manng nghĩa là: trong khoảng thời gian bao nhiêu lâu

  • Ví dụ: I have learn English for 10 years.
  • Dịch: Tôi đã học tiếng Anh được 10 năm rồi.

1.3 “For” có nghĩa là Để cho ai?

  • Ví dụ: He buys this car for me.
  • Dịch: Anh ấy mua xe cho tôi.

1.4 “For” có nghĩa là: Để làm gì?

  • Ví dụ: He read a book for relaxing.
  • Dịch: Anh ấy đọc sách để thư giãn.

2. Cấu trúc của For

Thông thường, chúng ta sẽ thấy sau “For” là danh từ, danh động từ, mệnh đề,… dưới đây là các cấu trúc của For mà bạn nên nắm:

  • For + Noun: Chỉ mục đích, dành cho ai
  • For + V-ing: Chỉ mục đích
  • For + Clause: Có thể biểu đạt ý giải thích.
  • For + Time: Chỉ khoảng thời gian
Cấu trúc của for trong tiếng Anh
Cấu trúc của for trong tiếng Anh

3. Cách dùng For trong tiếng Anh

3.1 Mang nghĩa “dành cho, để làm gì, với mục đích là”

=used for stating the purpose of an object or action

Được sử dụng để nêu mục đích của một hành động hoặc một đối tượng

Ví dụ:

  • for sale (để bán)
  • for instance, for example ( ví dụ, chẳng hạn)
  • We use the housr for storage. (Chúng tôi sử dụng ngôi nhà để lưu trữ)
  • The red button is for turning the machine off. (Nút màu đỏ được dùng để tắt máy)

3.2 Mang nghĩa “trong vòng (khoảng cách/thời gian), được (mức là…)”

=used for saying how far something reaches, or how far someone goes / used for saying how long something lasts or continues

Được sử dụng để nói về một cái gì đó tồn tại bao lâu hoặc tiếp tục

ví dụ:

  • There have been drought conditions for the last three summers. (Đã có những điều kiện khô hạn trong ba mùa hè vừa qua)
  • I’ve been waiting for 50 minutes. (Tôi đã đợi trong 50 phút)
  • We haven’t seen Khang for a while. (Chúng tôi đã không gặp Khang trong một thời gian)
  • They must have walked for at least five miles. ( Họ phải đi bộ ít nhất năm dặm.)
  • to last for four hour (kéo dài trong bốn giờ)
  • to walk for ten kilometers ( đi bộ mười km)
  • we have worked here for nine months ( chúng tôi đã làm việc ở đây trong 9 tháng)
  • I have wait her for 5 hours. (Tôi đã đợi cô ấy 5 tiếng đồng hồ. )
  • I attended the university for two year only. (Tôi học đại học chỉ hai năm)

3.3 Mang nghĩa “nhằm giúp đỡ hoặc mang lại lợi ích cho ai đó / điều gì đó”

=intended to help or benefit someone/something

Ví dụ:

  • to buy something for somebody ( mua một cái gì đó cho ai đó)
  • I’ve brought a cup of coffee for you. ( Tôi đã mang một tách cà phê cho bạn)
  • This present is for him. (Món quà này là dành cho anh ấy)
  • What can I do for you? (Tôi có thể làm gì cho bạn? )
  • They’ll have to buy furniture for the new school. (Họ sẽ phải mua đồ nội thất cho ngôi trường mới)

3.4 Mang nghĩa “ủng hộ, về phía, về phe”

=used for saying who or what you support or prefer

Được sử dụng để nói về ai hoặc những gì bạn ủng hộ hoặc thích

Ví dụ:

  • to be for peace (ủng hộ hoà bình)
  • hurrah for Vietnam (hoan hô Việt nam, ủng hộ Việt nam)

3.5 Mang nghĩa “đến, đi đến”

=used for saying the place you are going to when you leave another place

Được sử dụng để nói nơi bạn sẽ đến khi bạn rời khỏi một nơi khác

Ví dụ:

  • to leave for Haiphong (đi Hải Phòng)
  • it’s getting on for five o’clock (nó bắt đầu vào lúc năm giờ)
  • What time are you leaving for company? (Mấy giờ bạn về công ty?)
  • He got on the next plane for janpan. ( Anh ấy lên máy bay tiếp theo đi Nhật Bản)

3.6 Mang nghĩa “vì, bởi vì

=used for talking about reasons or causes

Được dùng để nói về lý do hoặc nguyên nhân

ví dụ:

  • for want of money (vì muốn tiền)
  • to live for each other (sống vì nhau)
  • please do it for my sake (hãy làm điều đó vì lợi ích tôi)
  • for many reasons (vì nhiều lý do)
  • famous for something (nổi tiếng vì một cái gì đó)
  • We feel deeply sorry for your loss. ( Chúng tôi cảm thấy làm tiếc cho sự mất mát của bạn.)
  • For this reason, I’ve decided to quit this job. ( Vì lý do này, tôi đã quyết định từ bỏ công việc này.)

4. Các cụm giới từ For thông dụng

Cụm giới từ ForVí dụ
for ages: Thời gian rất lâuI haven’t seen Lam for ages. Where has he been?
for breakfast/lunch/dinner: Cho bữa ănWhat did you have for dinner today?
for certain/sure: chắc chắnI know for certain that I won’t be here next months.
for a change: Thay đổiWe always go there. Let’s go to another zoo for a change.
for ever (or forever)Nobody can live for ever, unfortunately
for example: ví dụYou could, for example, walk instead of taking the motorbike.
for fear of: SợI didn’t tell her for fear of upsetting her
for funShe doesn’t take sport seriously, she does it just for fun.
for good: mãi mãiHe is not coming back. This time he is leaving for good.
for hire: có sẵn cho thuêThere are vans and cars for hire at the airport.
for instance: Ví dụYou should study another language, for instance, Vietnamese.
for luck: may mắnI always wear this vest for luck
for life: cả đờiWorking for the government is a job for life
for love: vì tình yêuWe definitely don’t do it for the money, we do it for love.
for a moment: một lúc nào đóFor a moment, I thought Ngan was being serious.
for the moment: lúc nàyI’m happy living in Japan for the moment
for nothing: Không vì gì cảThey can’t believe it’s closed. They came all this way for nothing.
for once: Ít nhất một lầnLate again! For once, can they try to arrive on time?
for the rest of: Thời gian còn lạiHe could live here for the rest of him life.
for safekeeping: giữ an toànAt the gym, she put my stuff in a locker for safekeeping.
for somebody’s sake: vì lợi ích của aiJame was upset so he had to be calm for her sake.
for the sake of: vì lợi íchHe stayed together for the sake of him children.
for sale: Giảm giáThere’s a lovely house for sale at the end of this street.
for short: gọi tắtMy name is Jane  but my family call me J for short
for the time being: Ngay lúc nàyShe is happy in my current job for the time being.
for a visit/holiday He is in the mood for a holiday. Let’s go somewhere.
for a walk: đi bộShe needed to calm down so she went for a long walk.
for a while: một lúcThey haven’t spoken to him for a while.

Vậy là chúng ta đã tìm hiểu xong về cấu trúc, cách dùng for trong tiếng Anh rồi phải không nào. Mong rằng, đây sẽ là nguồn kiến thức hữu ích giúp bạn trau dồi thêm năng lực học tập của mình. Ngoài ra, trên web vẫn còn nhiều điểm ngữ pháp khác đang đợi bạn khám phá đấy nhé https://jes.edu.vn/hoc-tieng-anh/ngu-phap-tieng-anh. Chúc các bạn học tốt.