Home Học tiếng Anh Từ điển Giời leo tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Giời leo tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

“Giời leo” trong tiếng Anh được dịch là “Shingles”Bệnh giời leo (còn gọi là bệnh zona thần kinh) là bệnh nhiễm trùng do virus thủy đậu Varicella-zoster gây nên. Bệnh thường kèm theo những đau đớn có thời gian kéo dài từ 6 tháng tới vài năm. -Phiên âm và cách đọc chuẩn của từ “Shingles”:

  • Theo tiêu chuẩn Mỹ (US): /ˈʃɪŋ.ɡəlz/ hoặc /ˈʃɪŋ.ɡəlz/
  • Theo tiêu chuẩn Anh (UK): /ˈʃɪŋ.ɡlz/ hoặc /ˈʃɪŋ.ɡəlz/

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến hoạt động “Shingles” trong tiếng Anh:

  • Rash: Vết ban đỏ hoặc nổi mẩn trên da, một trong những biểu hiện chính của bệnh zona.
  • Blisters: Nốt phồng nước – một phần của triệu chứng da của bệnh zona.
  • Pain: Đau – một trong những triệu chứng chính của bệnh zona, có thể kéo dài sau khi ban mẩn đã lành.
  • Dermatome: Vùng da phụ trách bởi một dây thần kinh cụ thể, thường là nơi xuất hiện vết ban đỏ của zona.
  • Varicella-Zoster Virus (VZV): Virus Varicella-zoster – nguyên nhân gây ra bệnh zona và thủy đậu.
  • Herpes Zoster: Tên khoa học của bệnh zona.
  • Postherpetic Neuralgia: Đau thần kinh hậu zona – một biến chứng khi đau kéo dài sau khi ban mẩn đã lành.
  • Antiviral Medications: Thuốc chống virus – loại thuốc được sử dụng để điều trị bệnh zona và giảm nguy cơ các biến chứng.
  • Vaccine (Zoster Vaccine): Vắc xin – một biện pháp phòng tránh để giảm nguy cơ mắc bệnh zona, đặc biệt ở người già.
  • Immunocompromised: Miễn dịch suy giảm – tình trạng yếu đuối hệ thống miễn dịch của cơ thể, làm tăng nguy cơ mắc bệnh zona.

Dưới đây là 5 câu ví dụ chứa từ “Shingles” trong tiếng Anh:

  • After recovering from chickenpox as a child, Sarah experienced the painful rash and blisters characteristic of shingles in her adulthood.

→Sau khi hồi phục từ thủy đậu khi còn nhỏ, Sarah trải qua vết ban đỏ đau đớn và nốt phồng nước đặc trưng của bệnh zona khi trưởng thành.)

  • John, who was immunocompromised due to a medical condition, developed shingles and experienced postherpetic neuralgia, leading to prolonged discomfort.

→John, người có hệ thống miễn dịch suy giảm do một điều kiện y tế, phát triển bệnh zona và trải qua đau thần kinh hậu zona, dẫn đến sự bất tiện kéo dài.

  • The dermatologist explained that the rash and blisters following a specific pattern on the patient’s skin were indicative of shingles affecting a particular dermatome.

→Bác sĩ da liễu giải thích rằng vết đỏ và nốt phồng nước theo một mẫu cụ thể trên da của bệnh nhân là dấu hiệu của bệnh zona ảnh hưởng đến một dermatome cụ thể.

  • Mary received the Zoster vaccine as a preventive measure, reducing the likelihood of developing shingles later in life, especially as she entered her senior years.

→Mary đã tiêm vắc xin Zoster như một biện pháp phòng tránh, giảm khả năng phát triển bệnh zona sau này trong cuộc sống, đặc biệt là khi bà bắt đầu bước vào giai đoạn người cao tuổi.)

  • The elderly gentleman complained of shooting pain along the side of his torso, a common symptom associated with shingles, prompting a visit to his healthcare provider.

→Người ông cao tuổi than phiền về cảm giác đau nhấn dọc theo bên cơ thể, một triệu chứng phổ biến liên quan đến bệnh zona, thúc đẩy việc thăm bác sĩ y tế của ông.

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM