Home Học tiếng Anh Từ điển Giáo dục thể chất tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất

Giáo dục thể chất tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất

Trong tiếng anh ” Giáo dục thể chất ” là “physical education

Giáo dục thể chất là một phần quan trọng của hệ thống giáo dục, tập trung vào việc phát triển sức khỏe và kỹ năng thể chất của học sinh bao gồm các môn học như thể dục, thể thao, yoga,…

Phiên âm cách đọcphysical education(noun ):

  1. Theo UK:/ˌfɪz.ɪ.kəl ed.jʊˈkeɪ.ʃən/
  2. Theo US: /ˌfɪz.ɪ.kəl ed.jʊˈkeɪ.ʃən/

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến Giáo dục thể chất

  • Fitness /ˈfɪtnɪs/ : Sức khỏe thể chất
  • Sports /spɔrts/ : Thể thao
  • Athletics /æθˈlɛtɪks/ : Điền kinh, thể dục thể thao
  • Physical Activity /ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvəti/ : Hoạt động thể chất
  • Wellness /ˈwɛlnɪs/ : Sức khỏe tổng thể
  • Health Education /hɛlθ ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ : Giáo dục sức khỏe
  • Yoga /ˈjoʊɡə/ : Yoga
  • Gymnastics /dʒɪmˈnæstɪks/ : Dụng cụ tập gym

8 câu có chứa từphysical education với nghĩa là Giáo dục thể chất được dịch ra tiếng Việt.

  1. Physical education is a mandatory subject in most schools, promoting a healthy and active lifestyle.

    => Môn giáo dục thể chất là bắt buộc ở hầu hết các trường, khuyến khích lối sống lành mạnh và hoạt bát.

  2. The benefits of physical education extend beyond the classroom, contributing to overall well-being.

    => Những lợi ích của giáo dục thể chất không chỉ giới hạn trong lớp học, mà còn đóng góp vào sức khỏe tổng thể.

  3. Students engage in various physical education activities to enhance their motor skills and coordination.

    => Học sinh tham gia vào nhiều hoạt động giáo dục thể chất để cải thiện kỹ năng chuyển động và phối hợp.

  4. Physical education classes often include lessons on nutrition and the importance of a balanced diet.

    => Các buổi học giáo dục thể chất thường bao gồm bài giảng về dinh dưỡng và tầm quan trọng của chế độ ăn cân đối.

  5. The curriculum for physical education aims to instill a lifelong love for physical activity.

    => Chương trình giáo dục thể chất nhằm truyền đạt tình yêu với hoạt động thể chất suốt đời.

  6. Physical education teachers play a crucial role in promoting health awareness among students.

    => Giáo viên giáo dục thể chất đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường ý thức về sức khỏe cho học sinh.

  7. Many schools incorporate modern technology into their physical education programs to make learning more engaging.

    => Nhiều trường tích hợp công nghệ hiện đại vào các chương trình giáo dục thể chất để làm cho việc học trở nên thú vị hơn.

  8. Physical education not only focuses on physical fitness but also promotes teamwork and sportsmanship.

    => Giáo dục thể chất không chỉ tập trung vào sức khỏe thể chất mà còn khuyến khích tinh thần làm việc nhóm và tinh thần thể thao.

Cảm ơn bạn đã đồng hành và theo dõi bài viết này của chúng mình. Mong rằng với những kiến thức mình chia sẻ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “Giáo dục thể chất “. Chúc bạn mãi phát triển, luôn thành công và tự tin trên những chặng đường sắp tới. 

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM