Home Học tiếng Anh Từ điển Giáo dục sức khỏe tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất

Giáo dục sức khỏe tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất

Trong tiếng anh “ Giáo dục sức khỏe “ là “health education
Đây là quá trình truyền đạt thông tin và kỹ năng liên quan đến sức khỏe để tăng cường hiểu biết và khả năng quản lý sức khỏe của mọi người. Giáo dục sức khỏe có thể bao gồm các chủ đề như dinh dưỡng, vận động, quản lý căng thẳng, phòng tránh bệnh, và các thói quen sống lành mạnh.
Phiên âm cách đọc “health education” (noun ):
– Theo UK: /hɛlθ ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
– Theo US: /hɛlθ ˌɛdʒəˈkeɪʃən/

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến giáo dục sức khỏe được dịch sang tiếng Việt.

  • Health promotion /hɛlθ prəˈmoʊʃən/ : Quảng cáo sức khỏe
  • Preventive healthcare /prɪˈvɛntɪv ˈhɛlθkɛr/ : Chăm sóc sức khỏe phòng ngừa
  • Wellness program /ˈwɛlnɪs ˈproʊˌɡræm/ : Chương trình sức khỏe tổng thể
  • Health literacy /hɛlθ ˈlɪtərəsi/ : Sự hiểu biết về sức khỏe
  • Disease prevention /dɪˈziz prɪˈvɛnʃən/ : Phòng ngừa bệnh tật
  • Nutritional education /njuːˈtrɪʃənl ˌɛdʒəˈkeɪʃən/ : Giáo dục dinh dưỡng
  • Physical fitness instruction /ˈfɪzɪkəl ˈfɪtnəs ɪnˈstrʌkʃən/ : Hướng dẫn thể dục
  • Mental health awareness /ˈmɛntəl hɛlθ əˈwɛrˌnəs/ : Nhận thức về sức khỏe tâm thần
  • Sexual health education /ˈsɛkʃuəl hɛlθ ˌɛdʒəˈkeɪʃən/ : Giáo dục về sức khỏe sinh sản
  • Health behavior change /hɛlθ bɪˈheɪvjər tʃeɪndʒ/ : Thay đổi hành vi sức khỏe

10 câu có chứa từ “health education” với nghĩa là “giáo dục sức khỏe” được dịch ra tiếng Việt.

1. Health education programs aim to empower individuals with knowledge and skills to make informed decisions about their well-being.
=> Các chương trình giáo dục sức khỏe nhằm tăng cường kiến thức và kỹ năng cho cá nhân để họ có thể đưa ra quyết định có thông tin về sức khỏe của mình.
2. In schools, health education is an integral part of the curriculum, teaching students about the importance of a balanced lifestyle.
=> Trong trường học, giáo dục sức khỏe là một phần quan trọng của chương trình học, giảng dạy sinh viên về tầm quan trọng của một lối sống cân bằng.
3. Community health educators play a vital role in spreading awareness and facilitating health education initiatives.
=> Người giáo dục sức khỏe cộng đồng đóng một vai trò quan trọng trong việc tăng cường nhận thức và hỗ trợ các sáng kiến giáo dục sức khỏe.
4. Health education materials are designed to be accessible and understandable for people of all ages and backgrounds.
=> Tư liệu giáo dục sức khỏe được thiết kế để dễ tiếp cận và hiểu được cho mọi lứa tuổi và nền văn hóa.
5. Effective health education promotes healthy behaviors and encourages individuals to take proactive steps in managing their health.
=> Giáo dục sức khỏe hiệu quả khuyến khích các hành vi lành mạnh và khuyến khích cá nhân thực hiện những bước tích cực trong việc quản lý sức khỏe của họ.
6. Online platforms provide a convenient way for individuals to access health education resources from the comfort of their homes.
=> Các nền tảng trực tuyến cung cấp một cách thuận tiện để cá nhân tiếp cận tài nguyên giáo dục sức khỏe từ sự thoải mái của nhà riêng.
7. Peer-led health education initiatives create a supportive environment where individuals feel comfortable discussing health-related topics.
=> Các sáng kiến giáo dục sức khỏe do đồng nghiệp dẫn đầu tạo ra một môi trường hỗ trợ nơi cá nhân cảm thấy thoải mái khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến sức khỏe.
8. Regular workshops and seminars contribute to ongoing health education efforts within the community.
=> Các buổi hội thảo và hội nghị đều đặn đóng góp vào các nỗ lực giáo dục sức khỏe liên tục trong cộng đồng.

Trên đây là bài viết của mình về giáo dục sức khỏe ( health education ) trong tiếng anh. Hy vọng với những kiến thức chúng mình chia sẻ sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về từ giáo dục sức khỏe trong tiếng anh. Chúc các bạn thành công!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM