Home Chưa phân loại Giảm béo tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Giảm béo tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, “Giảm béo” có nghĩa là weight loss với phiên âm /weɪt lɒs/

Một số từ liên quan đến “Giảm béo”

  • Diet – /daɪət/: Chế độ ăn, lối sống ăn uống.
  • Exercise – /ˈɛksərsaɪz/: Tập luyện, hoạt động thể dục.
  • Nutrition – /njuːˈtrɪʃən/: Dinh dưỡng, chế độ dinh dưỡng.
  • Calorie – /ˈkæləri/: Lượng năng lượng được đo bằng calo.
  • Healthy Eating – /ˈhɛlθi ˈiːtɪŋ/: Ăn uống lành mạnh.
  • Fitness – /ˈfɪtnəs/: Sức khỏe, tình trạng sức khỏe.
  • Workout – /ˈwɜːrkˌaʊt/: Buổi tập, bài tập thể dục.
  • Motivation – /ˌmoʊtɪˈveɪʃən/: Động lực, sự khích lệ.
  • Wellness – /ˈwɛlnəs/: Sức khỏe tốt, trạng thái tốt.
  • Physical Activity – /ˈfɪzɪkl ækˈtɪvəti/: Hoạt động vận động, sinh hoạt thể chất.

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Giảm béo” và dịch nghĩa

1. Regular exercise and a balanced diet are essential for effective weight loss.

=> Tập luyện đều đặn và chế độ ăn cân đối là quan trọng để giảm béo hiệu quả.

2. She achieved remarkable weight loss by following a strict fitness routine and healthy eating habits.

=> Cô ấy đạt được sự giảm béo đáng kể bằng cách tuân thủ một lịch trình tập luyện nghiêm ngặt và thói quen ăn uống lành mạnh.

3. Weight loss should be gradual and sustainable for long-term health benefits.

=> Việc giảm béo nên diễn ra từ từ và có thể duy trì để đạt được lợi ích sức khỏe lâu dài.

4. The weight loss journey requires commitment, discipline, and a positive mindset.

=> Hành trình giảm béo đòi hỏi sự cam kết, kỷ luật và một tâm lý tích cực.

5. There are various weight loss programs available, but it’s crucial to choose one that suits individual needs.

=> Có nhiều chương trình giảm béo khác nhau nhưng quan trọng là chọn một chương trình phù hợp với nhu cầu cá nhân.

6. Successful weight loss is not just about shedding pounds but adopting a healthier lifestyle overall.

=> Việc giảm béo thành công không chỉ là về việc mất cân nặng mà còn là việc áp dụng một lối sống lành mạnh toàn diện.

7. He celebrated his weight loss achievement by buying new clothes that fit his slimmer figure.

=> Anh ấy đã kỷ niệm thành công giảm béo bằng cách mua quần áo mới vừa vặn vóc dáng thon gọn của mình.

8. The weight loss industry is booming, with a wide range of products and services catering to those seeking to lose weight.

=> Ngành công nghiệp giảm béo đang phát triển mạnh mẽ, với nhiều sản phẩm và dịch vụ phục vụ những người muốn giảm cân.

9. Consistency in maintaining a calorie deficit is crucial for sustainable weight loss.

=> Sự nhất quán trong việc duy trì hiệu quả tiêu thụ calo là quan trọng để giảm béo lâu dài.

10. She shared her weight loss journey on social media to inspire others on their own paths to a healthier lifestyle.

=> Cô ấy chia sẻ hành trình giảm béo của mình trên mạng xã hội để truyền cảm hứng cho người khác trên con đường của họ đến một lối sống lành mạnh.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.