Home Học tiếng Anh Giải phẫu tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Giải phẫu tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Trong tiếng Anh, “Giải phẫu” có nghĩa là Anatomy với phiên âm Anh – Anh và Anh – Mỹ /əˈnætəmi/

Một số từ liên quan đến “Giải phẫu”

  • Dissection – /dɪˈsekʃən/: Mổ xẻ, giải phẫu
  • Organ – /ˈɔːɡən/: Cơ quan, bộ phận cơ thể
  • Tissue – /ˈtɪʃu/:
  • Cell – /sel/: Tế bào
  • Skeleton – /ˈskelɪtən/: Khung xương
  • Muscle – /ˈmʌsəl/:
  • Nervous System – /ˈnɜːvəs ˈsɪstəm/: Hệ thần kinh
  • Circulatory System – /ˈsɜːrkjələtəri ˈsɪstəm/: Hệ tuần hoàn
  • Respiratory System – /rɪˈspɪrətəri ˈsɪstəm/: Hệ hô hấp
  • Digestive System – /daɪˈdʒestɪv ˈsɪstəm/: Hệ tiêu hóa
  • Endocrine System – /ˈɛndəˌkraɪn ˈsɪstəm/: Hệ nội tiết
  • Anatomical Structure – /əˈnætəmɪkl ˈstrʌktʃər/: Cấu trúc giải phẫu

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Giải phẫu” và dịch nghĩa

1. The medical students are studying human anatomy to understand the structure of the body.
=> Sinh viên y khoa đang nghiên cứu giải phẫu người để hiểu cấu trúc của cơ thể.

2. Her extensive knowledge of bird anatomy allows her to identify different species by their physical characteristics.
=> Kiến thức sâu rộng về giải phẫu chim giúp cô ấy nhận diện các loài khác nhau qua đặc điểm về hình thể.

3. The museum exhibit showcases the anatomy of various marine creatures, providing a fascinating insight into underwater life.
=> Triển lãm tại bảo tàng giới thiệu về giải phẫu của nhiều loài sinh vật biển, mang lại cái nhìn hấp dẫn về cuộc sống dưới nước.

4. Understanding the anatomy of plants is essential for botanists studying different species and their growth patterns.
=> Hiểu biết về giải phẫu của thực vật là cần thiết đối với các nhà thực vật học nghiên cứu về các loài khác nhau và mô hình tăng trưởng của chúng.

5. The forensic scientist carefully examined the skeletal anatomy to determine the age and sex of the unidentified remains.
=> Nhà khoa học pháp y kiểm tra kỹ lưỡng giải phẫu xương để xác định tuổi và giới tính của xác người không xác định.

6. Modern technology allows for advanced studies in comparative anatomy, comparing the structures of different species for scientific research.
=> Công nghệ hiện đại cho phép nghiên cứu chuyên sâu về giải phẫu so sánh, so sánh cấu trúc giữa các loài khác nhau cho nghiên cứu khoa học.

7. The artist’s detailed understanding of facial anatomy is evident in the realistic portrayal of emotions in their portraits.
=> Sự hiểu biết chi tiết về giải phẫu khuôn mặt của nghệ sĩ được thể hiện rõ trong cách họ mô phỏng cảm xúc trong các bức tranh chân dung.

8. Veterinarians need a solid grasp of animal anatomy to diagnose and treat various health conditions in pets and livestock.
=> Bác sĩ thú y cần có sự hiểu biết vững về giải phẫu động vật để chẩn đoán và điều trị các tình trạng sức khỏe khác nhau ở thú cưng và gia súc.

9. The professor delivered a lecture on the comparative anatomy of different primate species, highlighting evolutionary adaptations.
=> Giáo sư trình bày một bài giảng về giải phẫu so sánh giữa các loài linh trưởng khác nhau, nhấn mạnh vào sự thích nghi tiến hóa.

10. Medical illustrators use their knowledge of anatomy to create accurate and educational visuals for medical textbooks and journals.
=> Người minh họa y học sử dụng kiến thức về giải phẫu để tạo ra hình ảnh chính xác và giáo dục cho sách giáo trình y học và các tạp chí chuyên ngành.

Lê Anh Tiến là người sáng lập và chủ biên của trang web JES.EDU.VN. Từ năm 2011 tới nay ông làm việc trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh và công nghệ thông tin. Quý đọc giả nếu có góp ý hoặc phản ánh vui lòng liên hệ qua fanpage của JES tại https://www.facebook.com/jes.edu.vn