Home Học tiếng Anh Gáy tiếng anh là gì, cách đọc đúng nhất

Gáy tiếng anh là gì, cách đọc đúng nhất

Trong tiếng Anh, “Gáy” có nghĩa là Nape với phiên âm /neɪp/

Một số từ liên quan đến “Gáy”

  • Neck – /nɛk/: Cổ.
  • Nape of the Neck – /neɪp ʌv ðə nɛk/: Phần gáy cổ.
  • Cervical Spine – /ˈsɜːrvɪkl ˈspaɪn/: Cột sống cổ.
  • Posterior – /pɒˈstɪəriər/: Phía sau, ở phía đằng sau.
  • Occipital Bone – /ɒˈsɪpɪtəl boʊn/: Xương thóp.
  • Hairline at the Nape – /ˈhɛr.laɪn æt ðə neɪp/: Đường tóc ở phần gáy cổ.
  • Nuchal Ligament – /ˈnʌkəl ˈlɪɡəmənt/: Dây chằng ở phía sau cổ.
  • Upper Neck Muscles – /ˈʌpər nɛk ˈmʌsəlz/: Các cơ ở phần trên của cổ.
  • Behind the Ears – /bɪˈhaɪnd ðə ɪərz/: Phía sau tai.
  • Nuchal Ridge – /ˈnʌkəl rɪdʒ/: Dãy núi nhỏ ở phía sau cổ.

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Gáy” và dịch nghĩa

1. She wore her hair up, exposing the delicate nape of her neck.

=> Cô ấy đeo tóc lên, để lộ phần gáy cổ nhẹ nhàng của mình.

2. The gentle touch of his lips on her nape sent shivers down her spine.

=> Cử chỉ nhẹ nhàng của đôi môi anh ấy trên phần gáy của cô ấy làm rùng mình cô ấy.

3. He gently massaged the nape of her neck to relieve tension and stress.

=> Anh ấy nhẹ nhàng mát-xa phần gáy cổ của cô ấy để giảm căng thẳng và stress.

4. The pendant hung elegantly against the nape, accentuating her graceful neckline.

=> Chiếc dây chuyền treo thanh thoát trên phần gáy cổ, làm nổi bật dáng cổ duyên dáng của cô ấy.

5. Her dress had a low back, revealing the sun-kissed nape.

=> Chiếc váy của cô ấy có phần lưng thấp, để lộ phần gáy nắng ấm áp.

6. He planted a soft kiss on the nape of her neck as a gesture of affection.

=> Anh ấy đặt một nụ hôn nhẹ lên phần gáy cổ của cô ấy như một biểu hiện của tình cảm.

7. The artist captured the vulnerability in her eyes and the curve of her nape.

=> Nghệ sĩ đã ghi lại sự yếu đuối trong ánh mắt và đường cong của phần gáy của cô ấy.

8. A strand of hair fell gracefully over her nape, framing her face beautifully.

=> Một sợi tóc rơi thanh thoát qua phần gáy cổ của cô ấy, làm nổi bật khuôn mặt xinh đẹp.

9. She wore a necklace that hugged the nape, adding a touch of elegance to her outfit.

=> Cô ấy đeo một chiếc dây chuyền ôm sát phần gáy, thêm một chút thanh lịch cho trang phục của mình.

10. The tattoo on the nape of his neck had a special meaning that he cherished.

=> Hình xăm ở phần gáy cổ của anh ấy mang một ý nghĩa đặc biệt mà anh ấy trân trọng.

Lê Anh Tiến là người sáng lập và chủ biên của trang web JES.EDU.VN. Từ năm 2011 tới nay ông làm việc trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh và công nghệ thông tin. Quý đọc giả nếu có góp ý hoặc phản ánh vui lòng liên hệ qua fanpage của JES tại https://www.facebook.com/jes.edu.vn