Home Học tiếng Anh Từ điển Gãy tay tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất.

Gãy tay tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất.

Trong tiếng anh “gãy tay” được định nghĩa là “Fracture”.
Gãy tay là một tình trạng khi xương trong cánh tay bị gãy hoặc nứt do một chấn thương hoặc áp lực lớn.
Phiên âm cách đọc: Fracture  /ˈfræk.tʃər/.

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến gãy tay.

  • Cast /kɑːst/: Bó bột
  • Splint /Splint/: Gạt
  • Healing /ˈhiːlɪŋ/: Quá trình lành xương
  • Rehabilitation /ˌriːhəˌbɪlɪˈteɪʃən/: Phục hồi chức năng
  • Physiotherapist /ˌfɪzioʊˈθɛrəpɪst/: Nhà vật lý trị liệu

4 Câu có chứa từ Fracture trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

    1. He suffered a fracture in his arm after the accident.
      →Anh ấy bị gãy tay sau vụ tai nạn.
    2. After the fracture healed, physical therapy was recommended for rehabilitation.
      →Sau khi vết gãy tay lành lại, vật lý trị liệu được khuyến khích để phục hồi chức năng.
    3. A cast was applied to immobilize the fracture and aid in the healing process.
      →Một bó bột đã được áp dụng để cố định chỗ gãy tay và hỗ trợ quá trình chữa lành.
    4. The doctor explained that the fracture would require a cast for proper healing.
      →Bác sĩ giải thích rằng vết gãy tay cần phải bó bột để lành lại.

Trên đây là bài viết của mình về gãy tay (Fracture) trong tiếng anh. Hy vọng với những kiến thức chúng mình chia sẻ sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về từ gãy tay trong tiếng anh. Chúc các bạn thành công!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM