Home Chưa phân loại Đứt Dây Chằng Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Đúng Nhất

Đứt Dây Chằng Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Đúng Nhất

Trong Tiếng Anh, Đứt dây chằng được gọi là Ligament rupture, có phiên âm cách đọc là /ˈlɪɡ.ə.mənt ˈrʌp.tʃər/.

Đứt dây chằng “Ligament rupture” là tình trạng tổn thương các dây chằng hoặc các mô mềm khác, thường xuyên xảy ra khi cơ bị căng quá mức hoặc di chuyển nhanh đột ngột. Đứt dây chằng có thể gây đau, sưng, mất chức năng và đòi hỏi quá trình điều trị phục hồi và tái tạo mô.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “đứt dây chằng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Ligament Rupture: Đứt dây chằng
  2. Ligament Injury: Tổn thương dây chằng
  3. Joint Stability: Ổn định khớp
  4. Sprain: Chấn thương dây chằng (có thể gồm đứt hoặc căng)
  5. Tear: Rơi rụng (được sử dụng để mô tả đứt nặng hơn)
  6. Swelling: Sưng
  7. Pain: Đau đớn
  8. Functional Impairment: Mất chức năng
  9. Rehabilitation: Phục hồi, tái tạo chức năng
  10. Orthopedic Surgeon: Bác sĩ chuyên khoa phẫu thuật xương khớp

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Ligament rupture” với nghĩa là “đứt dây chằng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. After a sudden twist during the game, the athlete experienced a ligament rupture in his knee.
    => Sau một cú xoay đột ngột trong trận đấu, vận động viên đã trải qua sự đứt dây chằng ở đầu gối.
  2. The ligament rupture in her ankle required surgery and an extensive rehabilitation process.
    => Vết đứt dây chằng ở mắt cá chân của cô ấy cần phải phẫu thuật và một quá trình phục hồi chức năng rộng rãi.
  3. He limped off the field after a ligament rupture in his ankle during the soccer match.
    => Anh ấy đi khập khiễng ra khỏi sân sau khi bị đứt dây chằng ở mắt cá chân trong trận đấu bóng đá.
  4. The orthopedic surgeon confirmed the ligament rupture and recommended immediate treatment.
    => Bác sĩ chuyên khoa phẫu thuật xương khớp xác nhận sự đứt dây chằng và đề xuất điều trị ngay lập tức.
  5. A ligament rupture in the wrist can affect hand movements and grip strength.
    => Sự đứt dây chằng ở cổ tay có thể ảnh hưởng đến sự di chuyển của tay và sức mạnh nắm giữ.
  6. The athlete underwent months of physical therapy to recover from the ligament rupture in her shoulder.
    => Vận động viên trải qua nhiều tháng vật lý trị liệu để hồi phục sự đứt dây chằng ở vai.
  7. Severe ligament ruptures may require surgical intervention to restore joint stability.
    => Những trường hợp đứt dây chằng nặng có thể yêu cầu can thiệp phẫu thuật để khôi phục ổn định cho khớp.
  8. The doctor recommended rest and immobilization for the ligament rupture in his ankle.
    => Bác sĩ đề nghị nghỉ ngơi và không di chuyển vì đứt dây chằng ở mắt cá chân.
  9. Rehabilitation exercises are crucial for recovering from a ligament rupture and regaining strength.
    => Các bài tập phục hồi chức năng là rất quan trọng để phục hồi sau khi bị đứt dây chằng và lấy lại sức.
  10. The soccer player felt a sharp pain at the moment of the ligament rupture in his knee.
    => Cầu thủ bóng đá cảm thấy đau nhói vào thời điểm đứt dây chằng ở đầu gối.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM