Home Học tiếng Anh Từ điển Dưỡng tóc tiếng anh là gì

Dưỡng tóc tiếng anh là gì

“Dưỡng tóc” trong tiếng Anh được dịch là “hair care”. Đây là thuật ngữ để mô tả các hoạt động và sản phẩm được sử dụng để bảo quản và cải thiện sức khỏe của tóc. Hair care bao gồm nhiều loại sản phẩm như dầu gội, dầu xả, dầu dưỡng tóc, và các quy trình như cắt tóc, nhuộm tóc, và chăm sóc tóc đặc biệt.

Từ “hair care” có thể được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /hɛr kɛr/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /hɛə kɛə/

Dưới đây là 10 từ vựng liên quan đến “dưỡng tóc” trong tiếng Anh:

  1. Shampoo: (n.) Dầu gội – sản phẩm sử dụng để làm sạch tóc và da đầu.
  2. Conditioner: (n.) Dầu xả – sản phẩm dùng để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc.
  3. Hair mask: (n.) Mặt nạ dưỡng tóc – sản phẩm dưỡng tóc có tác động sâu hơn so với dầu xả.
  4. Serum: (n.) Tinh chất dưỡng tóc – sản phẩm chứa các thành phần dưỡng tốt cho sức khỏe của tóc.
  5. Scalp massage: (n.) Mát-xa đầu – quy trình mát-xa da đầu để kích thích tình trạng máu và tăng cường sức khỏe tóc.
  6. Hair oil: (n.) Dầu dưỡng tóc – dầu được sử dụng để cung cấp dưỡng chất cho tóc.
  7. Hair treatment: (n.) Quy trình dưỡng tóc – các phương pháp hoặc sản phẩm sử dụng để cải thiện sức khỏe tóc.
  8. Split ends: (n.) Đỉnh tóc chẻ – tình trạng mọc tóc chẻ ở đuôi tóc.
  9. Hair cut: (n.) Cắt tóc – quy trình cắt bớt độ dài hoặc tạo kiểu cho tóc.
  10. Hair dye: (n.) Nhuộm tóc – sản phẩm hoặc quy trình sử dụng chất nhuộm để thay đổi màu sắc của tóc.

Dưới đây là 5 câu ví dụ sử dụng các từ vựng liên quan đến “dưỡng tóc” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt:

  1. After using a nourishing hair mask, her hair felt incredibly soft and looked more vibrant.
    • Sau khi sử dụng một mặt nạ dưỡng tóc dưỡng ẩm, tóc của cô ấy trở nên vô cùng mềm mại và trông sáng hơn.
  2. Regular use of a quality shampoo and conditioner can improve the overall health and appearance of your hair.
    • Việc sử dụng thường xuyên một loại dầu gội và dầu xả chất lượng có thể cải thiện sức khỏe và vẻ ngoại hình tổng thể của tóc.
  3. She enjoys a relaxing scalp massage as part of her weekly hair care routine to promote blood circulation.
    • Cô ấy thích thú với một buổi mát-xa đầu thư giãn như là một phần của lịch trình chăm sóc tóc hàng tuần để kích thích sự lưu thông máu.
  4. Applying a few drops of hair oil to the ends of your hair can help prevent and repair split ends.
    • Việc áp dụng vài giọt dầu dưỡng tóc vào đuôi tóc có thể giúp ngăn chặn và sửa chữa đỉnh tóc chẻ.
  5. She decided to get a hair cut to refresh her look and remove the damaged ends.
    • Cô ấy quyết định đi cắt tóc để làm mới diện mạo và loại bỏ những đuôi tóc bị hỏng.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM