Home Học tiếng Anh Từ điển Dương tính tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất

Dương tính tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất

Trong tiếng anh ” dương tính ” là “positive

Dương tính” là một thuật ngữ thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế để mô tả tình trạng khi một người hoặc mẫu xét nghiệm hiển thị có dấu hiệu tích cực cho một bệnh hoặc điều kiện cụ thể.

– Phiên âm cách đọc “positive” (noun):

  1. Theo UK: /ˈpɒz.ə.tɪv/
  2. Theo US: /ˈpɑː.zə.t̬ɪv/

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến Dương tính

  • Positive  /ˈpɒzətɪv/ : tích cực, dương tính
  • Optimistic  /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ : lạc quan
  • Affirmative  /əˈfɜːmətɪv/ : khẳng định
  • Favorable  /ˈfeɪvərəbl/ : thuận lợi, tích cực
  • Constructive  /kənˈstrʌktɪv/ : xây dựng, tích cực
  • Confirmed  /kənˈfɜːrmd/ : xác nhận, đã được xác nhận
  • Upbeat  /ˈʌpbiːt/ : lạc quan, vui vẻ
  • Sanguine  /ˈsæŋɡwɪn/ : lạc quan, lạc quan đến mức khó tin
  • Glowing  /ˈɡləʊɪŋ/ : rực rỡ, huy hoàng
  • Promising  /ˈprɒmɪsɪŋ/ : hứa hẹn, triển vọng

8 câu có chứa từ “positive” với nghĩa là “ dương tính ” được dịch ra tiếng Việt.

1.She received a positive result on her medical test, indicating good health.

=> Cô ấy nhận được kết quả dương tính trong bài kiểm tra sức khỏe, cho thấy sức khỏe tốt.

2. The team remained positive despite facing challenges, maintaining a hopeful attitude.

=> Đội đã duy trì tinh thần dương tính mặc dù đối mặt với những thách thức, giữ tư duy lạc quan.

3. His reaction to the news was surprisingly positive, showing enthusiasm and optimism.

=> Phản ứng của anh ta với tin tức là một cách dương tính đáng kể, thể hiện sự hứng thú và lạc quan.

4. The test for the new treatment came back positive, indicating its effectiveness.

=> Bài kiểm tra cho liệu pháp mới đã trở lại dương tính, cho thấy hiệu quả của nó.

5. Despite the initial setbacks, the overall trend in the project is positive. => Mặc dù có những thất bại ban đầu, xu hướng tổng thể của dự án là dương tính.

6. The feedback from customers has been overwhelmingly positive, praising the quality of the product.

=> Phản hồi từ khách hàng đã là một cách dương tính, khen ngợi chất lượng của sản phẩm.

7. The company’s financial report showed a positive growth, exceeding expectations.

=> Báo cáo tài chính của công ty cho thấy sự phát triển dương tính, vượt xa mong đợi.

8. Maintaining a positive outlook during challenging times is crucial for mental well-being.

=> Duy trì tư duy dương tính trong những thời kỳ khó khăn là quan trọng cho sức khỏe tinh thần.

Cảm ơn bạn đã đồng hành và theo dõi bài viết này của chúng mình. Mong rằng với những kiến thức mình chia sẻ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “ Dương  tính “. Chúc bạn mãi phát triển, luôn thành công và tự tin trên những chặng đường sắp tới. 

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM