Home Chưa phân loại Dược phẩm tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Dược phẩm tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, “Dược phẩm” có nghĩa là pharmaceuticals với phiên âm Anh – Anh /ˌfɑːməˈsuːtɪkl/ hoặc /ˌfɑːməˈsjuːtɪkl/ và phiên âm Anh – Mỹ /ˌfɑːrməˈsuːtɪkl/.

Ngoài ra, còn có Medicine với phiên âm Anh – Anh /ˈmedsn/ và Anh – Mỹ /ˈmedɪsn/, drug với phiên âm /drʌɡ/pharmaceutical product với phiên âm/ˌfɑːməˈsjuːtɪkəl ˈprɒdʌkt/

Một số từ liên quan đến “dược phẩm”:

  • Medication – /ˌmɛdɪˈkeɪʃən/: Thuốc
  • Prescription drugs – /prɪˈskrɪpʃən drʌɡz/: Thuốc kê đơn
  • Over-the-counter (OTC) drugs – /ˈoʊvər ðə ˈkaʊntər drʌɡz/: Thuốc không cần kê đơn
  • Pharmacist – /ˈfɑːrməsɪst/: Dược sĩ
  • Biopharmaceuticals – /ˌbaɪoʊˌfɑːrməˈsjuːtɪkəlz/: Dược phẩm sinh học
  • Generic drugs – /dʒəˈnɛrɪk drʌɡz/: Thuốc chất lượng
  • Clinical trials – /ˈklɪnɪkəl traɪəlz/: Thử nghiệm lâm sàng
  • Pharmaceutical industry – /ˌfɑːrməˈsuːtɪkəl ˈɪndəstri/: Ngành công nghiệp dược phẩm
  • Drug development – /drʌɡ dɪˈvɛləpmənt/: Phát triển thuốc

10 câu ví dụ về “dược phẩm” được dịch tiếng Việt

1. The pharmaceuticals industry plays a crucial role in global healthcare.
=> Ngành công nghiệp dược phẩm đóng một vai trò quan trọng trong chăm sóc sức khỏe toàn cầu.

2. Researchers are constantly working on developing new and innovative pharmaceuticals.
=> Các nhà nghiên cứu liên tục làm việc để phát triển các loại dược phẩm mới và sáng tạo.

3. The company specializes in the production of high-quality pharmaceuticals for various medical conditions.
=> Công ty chuyên sản xuất các loại dược phẩm chất lượng cao cho các điều kiện y tế đa dạng.

4. Regulatory agencies ensure the safety and efficacy of pharmaceuticals before they reach the market.
=> Các cơ quan quản lý đảm bảo an toàn và hiệu quả của các sản phẩm dược phẩm trước khi chúng đến thị trường.

5. The pharmaceuticals sector is driven by continuous research and development efforts.
=> Ngành dược phẩm được động viên bởi những nỗ lực nghiên cứu và phát triển liên tục.

6. Access to affordable pharmaceuticals is a critical aspect of public health policy.
=>  Việc tiếp cận được các loại dược phẩm giá cả phải chăng là một khía cạnh quan trọng của chính sách y tế công cộng.

7. Many breakthroughs in medical treatment are the result of advancements in pharmaceuticals.
=>  Nhiều đột phá trong điều trị y tế là kết quả của sự tiến bộ trong lĩnh vực dược phẩm.

8. Pharmaceutical companies invest heavily in research to bring innovative drugs to the market.
=>  Các công ty dược phẩm đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu để đưa các loại thuốc sáng tạo đến thị trường.

9. The development and testing of pharmaceuticals involve rigorous scientific processes.
=> Quá trình phát triển và kiểm nghiệm dược phẩm liên quan đến các quy trình khoa học nghiêm túc.

10. International collaborations are essential for addressing global health challenges related to pharmaceuticals.
=> Sự hợp tác quốc tế là quan trọng để giải quyết các thách thức về sức khỏe toàn cầu liên quan đến dược phẩm.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.