Đồng tiếng Anh là gì

0
171
dong-do

Đồng tiếng Anh là gì?

Bạn cũng thấy đồng được dùng rộng rãi từ nhà dân tới các công ty xí nghiệp, bạn học tiếng anh và thắc mắc đồng gọi là gì?

Cùng jes.edu.vn tìm hiểu nhé

Đồng tiếng anh là: copper

Cụm từ tương tự trong từ điển Tiếng Việt Tiếng Anh.

dong-do
tiếng đồng hồ: hour
tính đồng tâm: concentricity
Tọa độ đồng nhất: homogeneous coordinates
tôm đồng: crab, crayfish
trực giác nhận biết đồng tính: gaydar
Tương quan đồng biến:” Positive correlation
Bảng đồng hồ: dashboard
cảnh đồng quê: idyl, idyll
giá đồng phế liệu hôm nay: scrap copper prices today
chào đồng chí: cheerio
chim sẻ đồng: pipit, titlark
chính thể đồng quyền: isocracy, isocratic
Chủ tịch hội đồng tỉnh (Pháp): president of the general council
chú tiểu đồng: foot-page, footboy
chuột đồng” field-mouse, hamster, vole
con bò bằng đồng: brazen bull
Công đồng đại kết: ecumenical council
cộng đồng trực tuyến: online community
đồ đồng giả vàng: ormolu
đồng đen: black copper
đồng 15 rúp: imperial
đồng bộ: sync, synchronization, synchronize, synchronized, synchronous
đồng ca: choir, chorus
Đồng chí: comrade
đồng cỏ: meadowy
Đồng hóa: assimilation
Đồng hồ kỹ thuật số: digital clock
đồng Mỹ: US dollar, dollar
Đồng Nai: Dong Nai Province
Nó được biết đến với phạm vi về điều kiện tiêu chuẩn của hợp đồng cho các ngành xây dựng, nhà máy và thiết kế.: It is best known for its range of standard conditions of contract for the construction, plant and design industries.
Cơ sở thu mua phế liệu đồng: Copper scrap purchasing facility
tiếng chuông đồng hồ: stroke
vi đồng phôi: diffeomorphism
vi lượng đồng căn: homeopathic

Còn rất nhiều ứng dụng của đồng bạn có thể xem thêm tại đây.

LEAVE A REPLY