Home Học tiếng Anh Từ điển Đói bụng tiếng anh là gì

Đói bụng tiếng anh là gì

“Đói bụng” trong tiếng Anh được diễn đạt bằng cụm từ “hungry.”“Đói bụng” là tình trạng cơ thể cảm nhận sự đói, đặc biệt là đói về mặt dạ dày, đòi hỏi sự cung cấp thức ăn để giải quyết. Trạng thái đói thường đi kèm với cảm giác giảm năng lượng và tăng cường sự cần thiết để tiêu hóa thức ăn. Từ “đói bụng” được phiên âm trong tiếng Anh như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ: /ˈhʌŋɡri/
  • Tiếng Anh Anh: /ˈhʌŋɡri/

Một số từ vựng liên quan đến “đói bụng” trong tiếng Anh:

  • Hungry (Adjective): /ˈhʌŋɡri/ – Đói bụng, có cảm giác đói.
  • Appetite (Noun): /ˈæpɪtaɪt/ – Sự ngon miệng, sự khao khát thức ăn.
  • Starve (Verb): /stɑrv/ – Đói đến mức đau đớn, làm đói đến chết đói.
  • Famished (Adjective): /ˈfæmɪʃt/ – Rất đói, đói kinh khủng.
  • Craving (Noun): /ˈkreɪvɪŋ/ – Sự khao khát mạnh mẽ, mong muốn cực kỳ.
  • Hunger Pangs (Noun): /ˈhʌŋɡər pæŋz/ – Cảm giác đau đớn do đói bụng.
  • Ravenous (Adjective): /ˈrævənəs/ – Ăn ngấu nghiến, đói muốn ăn gì đó ngay lập tức.
  • Satiety (Noun): /səˈtaɪ.ə.t̬i/ – Sự no, sự đã ăn no.
  • Fasting (Noun): /ˈfæs.tɪŋ/ – Sự nhịn ăn, sự đói kiệt.
  • Gluttonous (Adjective): /ˈɡlʌt̬.ə.nəs/ – Ăn quá mức, thường xuyên ăn quá nhiều.

Dưới đây là các câu ví liên quan đến “đói bụng” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt:

  1. I skipped breakfast this morning, and by midday, I was feeling quite hungry. =>Tôi đã bỏ qua bữa sáng sáng nay, và đến giữa ngày, tôi cảm thấy khá đói bụng.
  2. After the intense workout, she had a ravenous appetite and devoured a whole pizza. =>Sau buổi tập luyện cường độ, cô ta có sự khao khát mạnh mẽ và nuốt chửng một chiếc bánh pizza nguyên.
  3. During the fasting period, he experienced hunger pangs, but it was part of his diet plan. =>Trong thời gian nhịn ăn, anh ta trải qua cảm giác đau đớn do đói bụng, nhưng đó là một phần của kế hoạch chế độ ăn của anh ta.
  4. The long hike left them famished, so they eagerly enjoyed a hearty meal at the mountain lodge. =>Cuộc đi bộ dài hạn đã khiến họ đói muốn ăn, vì vậy họ háo hức thưởng thức một bữa ăn nồng nhiệt tại khu nghỉ trên núi.
  5. Despite the craving for sweets, she chose to eat a balanced meal to satisfy both hunger and nutritional needs. =>Mặc dù có mong muốn đặc biệt về đồ ngọt, cô ta chọn ăn một bữa ăn cân đối để đồng thời giảm đói bụng và đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM