Home Học tiếng Anh Từ điển Đồ Ăn Vặt Tiếng Anh Là Gì

Đồ Ăn Vặt Tiếng Anh Là Gì

Từ “đồ ăn vặt” trong tiếng Anh được dịch là “snack.”“Đồ ăn vặt” là các loại thức ăn nhẹ được ăn giữa các bữa chính hoặc những lúc giữa các bữa ăn lớn. Đây thường là các món ăn nhỏ, không nặng bụng, và thường được ăn giải khát hoặc để giảm cảm giác đói giữa các bữa ăn chính. Từ “snack” được phiên âm như sau:

  • Theo US: /snæk/
  • Theo UK: /snæk/

Một số từ vựng liên quan đến “đồ ăn vặt” trong tiếng Anh:

  • Munchies (Noun): /ˈmʌntʃiz/ – Đồ ăn vặt, đặc biệt là khi có mong muốn ăn nhẹ.
  • Crunchy (Adjective): /ˈkrʌntʃi/ – Giòn, có độ giòn khi nhai.
  • Nosh (Noun/Verb): /nɒʃ/ – Đồ ăn vặt; ăn nhẹ (thông thường liên quan đến ăn nhẹ giữa các bữa chính).
  • Savory (Adjective): /ˈseɪvəri/ – Mặn, có hương vị mặn.
  • Sweet Tooth (Noun): /swiːt tuːθ/ – Sự thích thú vị về thức ăn ngọt.
  • Grazing (Noun/Verb): /ɡreɪzɪŋ/ – Hành vi ăn nhẹ liên tục trong một khoảng thời gian.
  • Snacking (Noun/Verb): /snækɪŋ/ – Hành động ăn đồ ăn vặt; đồ ăn vặt.
  • Junk Food (Noun): /dʒʌŋk fuːd/ – Đồ ăn vặt không tốt cho sức khỏe, thường chứa nhiều đường và chất béo.
  • Portion Control (Noun): /ˈpɔːrʃən kənˈtroʊl/ – Kiểm soát lượng ăn; ăn một lượng phù hợp.
  • Snack Attack (Noun): /snæk əˈtæk/ – Một trạng thái cảm giác đói và mong muốn ăn nhẹ đột ngột.

Dưới đây các câu ví dụ liên quan đến “đồ ăn vặt” trong tiếng Anh:

  1. I have a sweet tooth, so I always keep some candy or chocolate for my occasional nosh. =>Tôi thích thức ăn ngọt, nên tôi luôn giữ một số kẹo hoặc sô cô la để ăn nhẹ đôi khi.
  2. During the movie, we enjoyed some crunchy snacks like popcorn and nachos. =>Trong khi xem phim, chúng tôi thưởng thức một số đồ ăn vặt giòn như bỏng ngô và nachos.
  3. She has a habit of grazing throughout the day, preferring small, savory bites instead of full meals. =>Cô ấy có thói quen ăn nhẹ suốt cả ngày, thích những miếng nhỏ mặn thay vì bữa ăn đầy đủ.
  4. Whenever I have a snack attack, I grab some nuts or fruit to satisfy my hunger between meals. =>Mỗi khi tôi đói và muốn ăn nhẹ, tôi nhặt một số hạt dẻ cười hoặc trái cây để làm nguôi cơn đói giữa các bữa ăn.
  5. Portion control is essential when enjoying junk food; try to limit the amount to maintain a balanced diet. =>Kiểm soát lượng ăn là quan trọng khi thưởng thức đồ ăn vặt không tốt cho sức khỏe; hãy cố gắng giới hạn lượng để duy trì một chế độ ăn cân đối.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM