Home Học tiếng Anh Từ điển Điều trị tiếng anh là gì ?

Điều trị tiếng anh là gì ?

“Điều trị” trong tiếng Anh được dịch là “treatment.” Điều này liên quan đến các biện pháp và phương pháp được áp dụng để chăm sóc và cải thiện tình trạng sức khỏe của một người hoặc một bệnh. Điều trị có thể bao gồm việc sử dụng thuốc, can thiệp y học, thay đổi lối sống, và các biện pháp khác nhằm giảm nhẹ hoặc loại bỏ triệu chứng, điều trị bệnh, hoặc ngăn chặn sự tiến triển của các tình trạng y tế. -Phiên âm và cách đọc “treatment” (noun):

  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˈtriːtmənt/
  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈtriːtmənt/

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến “điều trị” trong tiếng Anh:

  • Medical treatment: Điều trị y tế.
  • Therapy: Phương pháp trị liệu.
  • Intervention: Can thiệp.
  • Rehabilitation: Phục hồi chức năng.
  • Medication: Thuốc.
  • Procedure: Thủ tục hay phương pháp điều trị cụ thể.
  • Care plan: Kế hoạch chăm sóc.
  • Physical therapy: Vận động lý trị.
  • Psychotherapy: Tâm lý trị liệu.
  • Holistic treatment: Điều trị toàn diện, xem xét cả khía cạnh thể chất và tâm lý.
  • Alternative medicine: Y học thay thế.
  • Dietary changes: Thay đổi chế độ ăn uống.
  • Surgery: Phẫu thuật.
  • Home remedies: Phương pháp chữa trị tại nhà.
  • Palliative care: Chăm sóc giảm nhẹ (thường áp dụng cho bệnh nhân nặng bệnh).

Những từ vựng này mô tả các khía cạnh và phương tiện khác nhau được sử dụng trong quá trình điều trị tình trạng y tế.

Dưới đây là 7 câu ví dụ sử dụng từ “điều trị” trong tiếng Anh:

  1. The patient is undergoing a new and innovative treatment for their chronic condition. => Bệnh nhân đang trải qua một phương pháp điều trị mới và sáng tạo cho tình trạng mãn tính của họ.
  2. Physical therapy is often recommended as part of the treatment plan for individuals recovering from injuries. => Vận động lý trị thường được khuyến khích như một phần của kế hoạch điều trị cho những người đang hồi phục từ chấn thương.
  3. The success of cancer treatment often depends on early detection and timely intervention. => Sự thành công trong điều trị ung thư thường phụ thuộc vào việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời.
  4. Alternative medicine offers various treatments that focus on holistic well-being rather than just symptom relief. => Y học thay thế cung cấp nhiều phương pháp điều trị tập trung vào sức khỏe toàn diện thay vì chỉ giảm nhẹ triệu chứng.
  5. Herbal treatments have been used for centuries in traditional medicine to address a variety of health issues. => Các phương pháp điều trị bằng thảo mộc đã được sử dụng trong hàng thế kỷ trong y học truyền thống để giải quyết nhiều vấn đề sức khỏe.
  6. Early intervention and consistent treatment are crucial in managing mental health conditions. => Can thiệp sớm và điều trị đều đặn là quan trọng trong việc quản lý các tình trạng sức khỏe tâm thần.
  7. Palliative care focuses on providing comfort and support as part of the treatment for patients with serious illnesses. => Chăm sóc giảm nhẹ tập trung vào việc cung cấp sự thoải mái và hỗ trợ như một phần của điều trị cho những bệnh nhân mắc các bệnh nặng.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM