Điều lệ công ty tiếng Anh là gì – 1 số ví dụ

0
117
Điều lệ công ty tiếng Anh là gì - 1 số ví dụ

Điều lệ công ty tiếng Anh là gì? Nếu làm việc trong môi trường quốc tế, việc tuân thủ điều luật công ty, tổ chức là điều bắt buộc. Vì vậy, hãy cùng JES học cách dịch từ này sang tiếng Anh nhé!

Nghĩa thông dụng Ví dụ
Company’s charter/Corporate charter  điều lệ công ty The company cannot change its
corporate charter so that its
shareholders may be paid in stock rather than cash.

Theo từ điển Oxford, có sự khác nhau khi phát âm theo giọng Anh – Anh (BrE) và Anh – Mỹ (NAmE) khi phát âm từ charter và corporate:

  • Giọng Anh – Anh (BrE): /ˈkʌmpəni/ /ˈtʃɑːtə(r)/ hay /ˈkɔːpərət/ /ˈtʃɑːtə(r)/
  • Giọng Anh – Mỹ (NAmE):/ˈkʌmpəni/ /ˈtʃɑːrtər/ hay /ˈkɔːrpərət/ /ˈtʃɑːrtər/

Một số ví dụ tham khảo để các bạn hiểu rõ hơn về cách dùng từ này trong câu:

  1. Employees should follow other rights prescribed in the Law on Enterprises and the Company’s charter. (Nhân viên phải tuân theo Luật doanh nghiệp và điều lệ công ty)
  2. The corporate charter of my company has changed a lot. (Điều luật của công ty tôi đã thay đổi rất nhiều)

Hi vọng với phần thông tin trên, các bạn đã tự tìm cho mình đáp án của câu hỏi ở đâu bài điều lệ tiếng Anh là gì.