Home Học tiếng Anh Từ điển Điều dưỡng tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Điều dưỡng tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

“Điều dưỡng” trong tiếng Anh được gọi là “Nursing.” Người điều dưỡng là “Nurse.”  Đây là lĩnh vực chăm sóc y tế chuyên nghiệp nhằm cung cấp chăm sóc và hỗ trợ cho bệnh nhân trong quá trình điều trị và phục hồi sức khỏe. Các y nghề điều dưỡng liên quan đến quản lý và thực hiện kế hoạch chăm sóc dựa trên sự đánh giá của bệnh nhân và theo sát tình trạng y tế của họ. -Phiên âm và cách đọc chuẩn của từ “Nursing”:

  • Theo tiêu chuẩn Mỹ (US): /ˈnɜrsɪŋ/ hoặc /ˈnɝːsɪŋ/
  • Theo tiêu chuẩn Anh (UK): /ˈnɜːsɪŋ/

-Phiên âm và cách đọc chuẩn của từ “Nurse”:

  • Theo tiêu chuẩn Mỹ (US): /nɜrs/ hoặc /nɝːs/
  • Theo tiêu chuẩn Anh (UK): /nɜːs/

Dưới đây là các từ vựng liên quan đến “điều dưỡng” trong tiếng Anh:

  • Patient Care: Chăm sóc bệnh nhân – việc cung cấp dịch vụ và quan tâm y tế cho bệnh nhân.
  • Clinical Skills: Kỹ năng lâm sàng – các kỹ năng và kiến thức cần thiết để thực hiện các thủ tục và chăm sóc y tế.
  • Health Assessment: Đánh giá sức khỏe – quá trình đánh giá tổng thể về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
  • Medication Administration: Quản lý thuốc – quá trình đưa thuốc vào cơ thể bệnh nhân theo liều lượng và lịch trình đúng.
  • Critical Thinking: Tư duy phê phán – khả năng suy nghĩ logic và đưa ra quyết định thông minh trong các tình huống khẩn cấp.
  • Patient Advocacy: Ủng hộ bệnh nhân – hành động để bảo vệ quyền lợi và lợi ích của bệnh nhân.
  • Infection Control: Kiểm soát nhiễm trùng – các biện pháp để ngăn chặn sự lây lan của vi khuẩn và nhiễm trùng.
  • Continuing Education: Giáo dục liên tục – việc tiếp tục học để cập nhật kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực điều dưỡng.

Dưới đây là 5 câu ví dụ chứa từ “điều dưỡng” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt:

  • The nurse demonstrated excellent clinical skills while performing the wound dressing, ensuring the patient’s comfort and safety.→(Người điều dưỡng đã thể hiện kỹ năng lâm sàng xuất sắc khi thực hiện việc băng bó vết thương, đảm bảo sự thoải mái và an toàn cho bệnh nhân.)
  • During the health assessment, the nurse carefully examined the patient’s medical history and conducted a thorough physical examination to identify potential health issues.→(Trong quá trình đánh giá sức khỏe, người điều dưỡng đã kiểm tra cẩn thận lịch sử bệnh án của bệnh nhân và thực hiện một cuộc kiểm tra thể chất kỹ lưỡng để xác định các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.)
  • Patient advocacy played a crucial role when the nurse ensured that the patient’s concerns and preferences were communicated to the healthcare team for personalized care.→(Việc ủng hộ bệnh nhân đóng một vai trò quan trọng khi người điều dưỡng đảm bảo rằng lo ngại và sở thích của bệnh nhân được truyền đạt đến đội ngũ y tế để có chăm sóc cá nhân hóa.)
  • Infection control measures were strictly implemented by the nurse, including proper hand hygiene and the use of personal protective equipment to prevent the spread of infections.→(Các biện pháp kiểm soát nhiễm trùng đã được người điều dưỡng thực hiện một cách nghiêm túc, bao gồm việc rửa tay đúng cách và sử dụng trang thiết bị bảo vệ cá nhân để ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng.)
  • Continuing education is a priority for the nurse, who regularly attends workshops and seminars to stay informed about the latest advancements in healthcare practices.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM