Home Học tiếng Anh Từ điển Điện tâm đồ tiếng anh là gì

Điện tâm đồ tiếng anh là gì

Điện tâm đồ tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được gọi là “electrocardiogram”. Đây là một kỹ thuật y học được sử dụng để ghi lại hoạt động điện của tim. Từ “electrocardiogram” có thể được phiên âm như sau:

  • US: /ɪˌlɛk·troʊˈkɑr·dɪəˌɡræm/
  • UK: /ɪˌlek·trəˈkɑː.di.əˌɡræm/

Điện tâm đồ tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “điện tâm đồ”:

  • Cardiology (Tim mạch học): Là lĩnh vực y học chuyên sâu về nghiên cứu và điều trị các vấn đề liên quan đến tim mạch.
  • Heart Rate (Nhịp tim): Số lần tim đập trong một phút, thường được đo bằng bpm (beats per minute).
  • Rhythm (Nhịp điệu): Sự liên tục và có quy luật trong các đợt đập của tim.
  • Electrodes (Điện cực): Các cảm biến được đặt trên cơ thể để ghi lại dữ liệu điện tâm đồ.
  • Lead (Dẫn điện): Đường dẫn của tín hiệu điện tâm đồ giữa các điện cực.
  • Baseline (Đường cơ bản): Đường thẳng nền của đồ thị điện tâm đồ, thường là mức độ không thay đổi.
  • Segment (Đoạn): Phần cụ thể của đồ thị điện tâm đồ, chẳng hạn như đoạn PQ hoặc ST.
  • Arrhythmia (Rối loạn nhịp tim): Bất kỳ sự thay đổi nào trong nhịp điệu tự nhiên của tim.
  • ST Segment Elevation (Tăng đoạn ST): Một biểu hiện của sự thay đổi trong điện tâm đồ, có thể chỉ ra vấn đề với trạng thái cung và trì.
  • Artifact (Nhiễu loạn): Những biến đổi không mong muốn trong đồ thị điện tâm đồ, có thể do nhiễu từ các nguồn bên ngoài.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến “điện tâm đồ” trong tiếng Anh:

  1. The cardiologist carefully analyzed the electrocardiogram to identify any irregularities in the patient’s heart rhythm and determine the overall cardiac health. Bác sĩ tim mạch cẩn thận phân tích đồ điện tâm đồ để xác định bất kỳ không đều nào trong nhịp tim của bệnh nhân và đánh giá tình trạng tim mạch tổng thể.
  2. During the stress test, the patient’s electrocardiogram showed significant ST segment elevation, prompting further investigation into potential coronary artery issues. Trong thử nghiệm căng thẳng, đồ điện tâm đồ của bệnh nhân cho thấy tăng đáng kể ở đoạn ST, khiến cho nghiên cứu sâu rộng hơn về vấn đề có thể liên quan đến động mạch vành.
  3. The nurse attached electrodes to the patient’s chest to record an electrocardiogram, monitoring the heart’s electrical activity during the recovery period after surgery. Y tá đặt điện cực lên ngực của bệnh nhân để ghi lại đồ điện tâm đồ, theo dõi hoạt động điện của trái tim trong giai đoạn phục hồi sau phẫu thuật.
  4. In emergency situations, a quick assessment through an electrocardiogram can help medical professionals identify if a patient is experiencing a heart attack and provide prompt treatment. Trong tình huống khẩn cấp, một đánh giá nhanh chóng thông qua đồ điện tâm đồ có thể giúp các chuyên gia y tế xác định liệu bệnh nhân có đang trải qua cơn đau tim hay không và cung cấp điều trị kịp thời.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM