Home Chưa phân loại Dịch Vụ Chăm Sóc Sức Khỏe Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chuẩn Nhất

Dịch Vụ Chăm Sóc Sức Khỏe Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chuẩn Nhất

Trong Tiếng Anh, Dịch vụ chăm sóc sức khỏe được gọi là Health care services, có phiên âm cách đọc là /helθ keər ˈsɜː.vɪs/ (UK); /helθ ker ˈsɜː.vɪs/ (US).

Dịch vụ chăm sóc sức khỏe “Health care services” là các hoạt động và dịch vụ liên quan đến bảo vệ và cải thiện sức khỏe của người dân, bao gồm các dịch vụ y tế, chăm sóc nha khoa, chăm sóc tâm thần và nhiều khía cạnh khác của lĩnh vực sức khỏe.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “dịch vụ chăm sóc sức khỏe” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Medical care: Chăm sóc y tế
  2. Dental care: Chăm sóc nha khoa
  3. Mental health services: Dịch vụ sức khỏe tâm thần
  4. Primary care: Chăm sóc sức khỏe cơ bản
  5. Specialized care: Chăm sóc chuyên sâu
  6. Emergency care: Chăm sóc khẩn cấp
  7. Home health care: Chăm sóc sức khỏe tại nhà
  8. Preventive care: Chăm sóc phòng ngừa
  9. Rehabilitation services: Dịch vụ phục hồi chức năng
  10. Palliative care: Chăm sóc nhẹ nhàng cho bệnh nhân không thể chữa trị

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Health care services” với nghĩa là “dịch vụ chăm sóc sức khỏe” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Access to quality health care services is a fundamental right for all individuals.
    => Việc tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng là một quyền cơ bản của mọi người.
  2. Community health care services play a crucial role in promoting well-being at the local level.
    => Các dịch vụ chăm sóc sức khỏe cộng đồng đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phúc lợi ở cấp địa phương.
  3. Regular check-ups and preventive health care services are essential for maintaining good health.
    => Kiểm tra sức khỏe định kỳ và các dịch vụ chăm sóc sức khỏe phòng ngừa là rất cần thiết để duy trì sức khỏe tốt.
  4. The hospital provides a wide range of health care services, including specialized care for various medical conditions.
    => Bệnh viện cung cấp một loạt các dịch vụ chăm sóc sức khỏe, bao gồm cả chăm sóc chuyên sâu cho các tình trạng y tế khác nhau.
  5. Home health care services are becoming increasingly popular for individuals who prefer care in the comfort of their own homes.
    => Các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại nhà ngày càng trở nên phổ biến đối với những cá nhân thích chăm sóc thoải mái tại nhà riêng của họ.
  6. Emergency health care services are available 24/7 to address urgent medical needs.
    => Dịch vụ chăm sóc sức khỏe khẩn cấp có sẵn 24/7 để đáp ứng nhu cầu y tế khẩn cấp.
  7. Mental health care services are crucial for addressing the psychological well-being of individuals and communities.
    => Các dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần rất quan trọng để giải quyết vấn đề sức khỏe tâm lý của cá nhân và cộng đồng.
  8. The government is working to expand access to health care services in rural areas to ensure that everyone has equal opportunities for good health.
    => Chính phủ đang nỗ lực mở rộng khả năng tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở khu vực nông thôn để đảm bảo mọi người đều có cơ hội bình đẳng để có được sức khỏe tốt.
  9. Access to affordable health care services is essential for ensuring the well-being of the entire population.
    => Việc tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe với giá cả phải chăng là điều cần thiết để đảm bảo phúc lợi cho toàn bộ người dân.
  10. Community health care services play a vital role in addressing the diverse needs of individuals and families in the local area.
    => Các dịch vụ chăm sóc sức khỏe cộng đồng đóng một vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu đa dạng của cá nhân và gia đình trong khu vực địa phương.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM