Địa điểm xây dựng tiếng Nhật là gì?

0
117

Địa điểm xây dựng tiếng Nhật là gì? Xây dựng là chủ đề không thể bỏ qua trong quá trình học tiếng Nhật, vì chủ đề này sẽ giúp bạn rất nhiều và được sử dụng thường xuyên. Với những bạn đang gặp rắc rối về chủ đề xây dựng, hãy theo dõi bài viết này để biết Địa điểm xây dựng trong tiếng Nhật là gì nhé.

Địa điểm xây dựng tiếng Nhật là 工事現場 (こうじげんば), romaji đọc là kōji genba. Địa điểm xây dựng (tiếng Anh: Construction site) là nơi diễn ra các hoạt động sản xuất xây dựng (tức là các công việc xây lắp) cuối cùng để tạo ra một công trình xây dựng.

Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến Địa điểm xây dựng:

  • 穴開け (ana ake): đục lỗ
  • アンカーボルト (ankāboruto): bu lông
  • 安全カバー (anzen kabā): vỏ bọc an toàn
  • 足場 (ashiba): giàn giáo
  • 当て木 (ategi): cột chống, cột trụ chính
  • バール(くぎぬき) (Bāru(Kuginuki)): xà beng, đòn bẩy
  • ブレーカー (Burēkā): máy dập, máy nghiền
  • チップソー (Chippusō): máy phay
  • 電動かんな (Dendō kanna): máy bào điện động
  • 電動工具 (Dendō kougu): dụng cụ điện
  • 電動丸のこ (Dendō maru no ko): lưỡi phay của máy phay điện
  • 電源 (Dengen): Nguồn điện
  • 電気ドリル (Denki doriru): khoan điện
  • 胴縁 (Dōbuchi): thanh gỗ ngang, hẹp đưa vào 2 trụ
  • 土台 (Dodai): móng nhà
  • 土間 (Doma): sàn đất
  • ドリル (Doriru): máy khoan, mũi khoan, khoan
  • ドライバー (Doraibā): tuốc nơ vít
  • 胴差し (Dōzashi): vật liệu gỗ dùng để dựng nền nhà tầng 2
  • 現場 (Genba): Công trường
  • 羽柄材 (Hagarazai): vật liệu trợ lực cho kết cấu nhà
  • 測る (Hakaru): Đo đạc
  • 柱 (Hashira): cột, trụ
  • 鼻隠し (Hanakakushi): tấm ván dài ngang để che phần đầu gỗ của mái hiên
  • 火打 (Hiuchi): gỗ ghép góc, gỗ trợ lực
  • ほぞ (Hozo): mộng gỗ
  • 板目 (Itame): mắt gỗ
  • 自動かんな盤 (Jidō kanba ban): máy bào tự động
  • 上棟 (Jōtō): xà nhà
  • 囲い (Kakoi): hàng rào, tường vây
  • 矩計 (Kanabakari): bản vẽ mặt cắt
  • 鎌継ぎ (Kamatsugi): bản lề
  • 検査 (Kensa): kiểm tra
  • ナット (Natto): tán, đinh ốc

XEM THÊM: Tổng hợp từ vựng katakana tiếng Nhật N1

Vậy là bạn đã nắm được những thông tin mới về Địa điểm xây dựng tiếng Nhật là gì. Chúc các bạn học tốt.