Home Chưa phân loại Dị ứng tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Dị ứng tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, “Dị ứng” có nghĩa là allergy với phiên âm Anh – Anh /ˈælədʒi/ và Anh – Mỹ /ˈælərdʒi/

Một số cụm từ liên quan đến “dị ứng”

  • Allergic reaction – /əˈlɜːrdʒɪk riˈækʃən/: Phản ứng dị ứng
  • Allergen exposure – /ˈælərdʒən ɪkˈspoʊʒər/: Tiếp xúc với chất gây dị ứng
  • Allergy symptoms – /ˈælərdʒi ˈsɪmptəmz/: Triệu chứng dị ứng
  • Food allergy – /fuːd ˈælərdʒi/: Dị ứng thức ăn
  • Seasonal allergies – /ˈsiːzənl ˈælərdʒiz/: Dị ứng theo mùa
  • Allergy testing – /ˈælərdʒi ˈtɛstɪŋ/: Kiểm tra dị ứng
  • Pollen allergy – /ˈpɑːlən ˈælərdʒi/: Dị ứng phấn hoa
  • Environmental allergens – /ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˈælərdʒənz/: Chất gây dị ứng môi trường
  • Allergic rhinitis – /əˈlɜːrdʒɪk raɪˈnaɪtɪs/: Viêm mũi dị ứng

10 câu ví dụ tiếng Anh về “dị ứng” được dịch sang tiếng Việt

1. She has an allergy to peanuts, so she avoids eating anything containing them.

=> Cô ấy có dị ứng với lạc, nên cô ấy tránh ăn bất cứ thứ gì chứa lạc.

2. Allergy symptoms can range from mild to severe and may include itching, swelling, and difficulty breathing.

=> Triệu chứng dị ứng có thể từ nhẹ đến nặng và có thể bao gồm ngứa, sưng, và khó thở.

3. Seasonal allergies often flare up during the spring and fall when pollen levels are high.

=> Dị ứng theo mùa thường gia tăng vào mùa xuân và mùa thu khi lượng phấn hoa cao.

4. He underwent allergy testing to identify the specific allergens triggering his symptoms.

=> Anh ấy đã thực hiện kiểm tra dị ứng để xác định chất gây dị ứng cụ thể làm kích thích triệu chứng của anh ấy.

5. Food allergy reactions can vary, and some may lead to serious consequences, such as anaphylaxis.

=> Phản ứng dị ứng thức ăn có thể thay đổi, và một số có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, như cơn sốc phản vệ.

6. Children with allergies need to be cautious about what they eat, especially when they are away from home.

=> Trẻ em có dị ứng cần phải cẩn trọng với những thứ họ ăn, đặc biệt là khi họ ở xa nhà.

7. Her allergy to dust mites makes it essential for her to regularly clean and vacuum her living space.

=> Dị ứng với ve sầu buộc cô ấy phải thường xuyên lau dọn và hút bụi không gian sống của mình.

8. Allergies are often hereditary, so if your parents have them, you might be more likely to develop them as well.

=> Dị ứng thường có tính di truyền, vì vậy nếu bố mẹ bạn có dị ứng, bạn có thể có khả năng phát triển dị ứng cũng.

9. It’s important to wear sunscreen for those with a sun allergy to avoid skin reactions when exposed to sunlight.

=> Quan trọng để đeo kem chống nắng đối với những người có dị ứng với ánh nắng mặt trời để tránh phản ứng da khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.

10. Educating people about common allergens and how to manage allergies is crucial for public health.

=> Việc giáo dục người dân về chất gây dị ứng phổ biến và cách quản lý dị ứng là quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.