Home Học tiếng Anh Từ điển Dị tật tiếng anh là gì

Dị tật tiếng anh là gì

Dị tật tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được dịch là “birth defect”. Đây là các vấn đề hoặc bất thường về cấu trúc, chức năng, hoặc cả hai mà một người có thể mang từ khi mới sinh ra. Từ “birth defect” có thể được phiên âm như sau:

  • US: /bɜrθ dɪˈfɛkt/
  • UK: /bɜːθ dɪˈfekt/

Dị tật tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “dị tật” trong tiếng Anh:

  • Congenital: (Công sinh) Liên quan đến sự tồn tại từ khi mới sinh ra.
  • Malformation: (Dị hình) Sự biến đổi cấu trúc không bình thường.
  • Genetic Disorder: (Rối loạn gen) Bất thường kế sinh do lỗi gen.
  • Deficiency: (Thiếu hụt) Thiếu hụt một thành phần quan trọng gây ra sự không bình thường.
  • Abnormality: (Không bình thường) Tình trạng không phù hợp với tiêu chuẩn bình thường.
  • Deformity: (Dạng hình) Sự biến dạng cơ thể.
  • Teratogenic: (Gây dị tật) Gây ra dị tật trong thai nghén hoặc sự phát triển.
  • Chromosomal Aberration: (Thay đổi nhiễm sắc thể) Biến đổi trong cấu trúc hoặc số lượng nhiễm sắc thể.
  • Embryonic Development: (Phát triển phôi thai) Quá trình phát triển từ phôi thai đến thai nghén.
  • Neonatal Screening: (Sàng lọc sơ sinh) Quá trình kiểm tra sức khỏe của trẻ sơ sinh để phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến “dị tật” trong tiếng Anh:

  • The congenital heart defect was detected during the prenatal ultrasound, prompting the medical team to prepare for specialized care after the baby’s birth. Dị tật tim công sinh được phát hiện trong siêu âm thai nghén, khiến đội ngũ y tế chuẩn bị cho chăm sóc chuyên sâu sau khi em bé ra đời.
  • Genetic counseling is often recommended for families with a history of genetic disorders to assess the risk of passing on a birth defect to their children. Tư vấn gen thường được khuyến khích cho các gia đình có lịch sử về rối loạn gen để đánh giá nguy cơ truyền dị tật cho con cái của họ.
  • The chromosomal aberration led to a rare birth defect, affecting the child’s physical development and requiring ongoing medical attention. Thay đổi nhiễm sắc thể dẫn đến một dị tật kế sinh hiếm gặp, ảnh hưởng đến phát triển cơ thể của trẻ và đòi hỏi sự chăm sóc y tế liên tục.
  • Neonatal screening programs play a crucial role in identifying potential birth defects early, enabling timely intervention and treatment for affected infants. Các chương trình sàng lọc sơ sinh đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sớm các dị tật kế sinh tiềm ẩn, tạo điều kiện cho sự can thiệp và điều trị kịp thời cho trẻ em bị ảnh hưởng.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM