Đeo vòng Tiếng Anh là gì

0
782
Đeo vòng Tiếng Anh là gì

Đeo vòng tiếng Anh là gì? Có nhiều cách nói trong tiếng Anh để diễn tả hành động này, tuy nhiên, trong bài viết dưới đây, JES sẽ hướng dẫn cho các bạn cách dịch nghĩa đơn giản và thường gặp nhất.

Nghĩa thông dụng Ví dụ
Wear a bracelet/necklace Đeo vòng tay/vòng cổ I choose to wear a marble
bracelet for the party tonight.

Trong từ điển Oxford, tiếng Anh – Anh (BrE) và Anh – Mỹ (NAmE) phát âm từ wear khác nháu, trong khi các từ bracelet và necklace giống nhau.

  • Giọng Anh – Anh (BrE): /weə(r)/ /ˈbreɪslət/ hay /weə(r)/ /ˈnekləs/
  • Giọng Anh – Mỹ (NAmE): /wer/ /ˈbreɪslət/ hay /wer/ /ˈnekləs/

Dưới đây là một số ví dụ để các bạn có thể dễ dàng hình dung cách dùng từ này trong câu:

  1. He’s wearing Cindy’s necklace. (Anh ấy đang đeo vòng của Cindy)
  2. I always wear my bracelet on the right. (Tôi luôn đeo vòng ở phía tay phải)
  3. How did you know I was wearing a necklace? (Sao bạn biết là tôi đang đeo vòng cổ?)
  4. The groom is wearing a wedding bangle for the bride. (Chú rể đang đeo nhẫn cho cô dâu)

Hi vọng với phần dịch nghĩa trên đây, các bạn đã tìm được lời giải đáp cho câu hỏi đeo vòng trong tiếng Anh là gì. Đừng quên đọc thêm ví dụ để rõ hơn vị trí và cách dùng của từ này trong câu nhé!