Home Học tiếng Anh Từ điển Dây truyền dịch tiếng anh là gì

Dây truyền dịch tiếng anh là gì

“Dây truyền dịch” trong tiếng Anh có thể được dịch là “fluid line”. Đây là từ mô tả việc đưa dịch chất lỏng vào cơ thể bệnh nhân thông qua các thiết bị như ống truyền (intravenous tube) hoặc các hệ thống truyền dịch. Phiên âm của “fluid line” như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ: /ˈfluɪd laɪn/
  • Tiếng Anh Anh: /ˈfluːɪd laɪn/

Dưới đây là 10 từ vựng liên quan đến “dây truyền dịch” trong y tế hoặc công nghiệp:

  1. Infusion: Sự truyền dịch, đưa chất lỏng vào cơ thể.
  2. Intravenous (IV): Tĩnh mạch, liên quan đến việc đưa chất lỏng vào tĩnh mạch.
  3. Catheter: Ống thông tiểu, có thể được sử dụng để truyền dịch.
  4. Administration: Quá trình quản lý và đưa vào cơ thể các chất lỏng hoặc dược phẩm.
  5. Peristalsis: Sự co bóp của cơ bàng quang, thường xuyên được sử dụng trong quá trình truyền dịch.
  6. Fluid Resuscitation: Cấp cứu chất lỏng, quá trình khôi phục tình trạng nước và khoáng chất.
  7. Infiltration: Sự xâm nhập, đặc biệt là khi chất lỏng xâm nhập vào nơi không mong muốn.
  8. Drip Chamber: Bình chứa chất lỏng, thường được sử dụng trong hệ thống truyền dịch.
  9. Venous Access Device: Thiết bị truy cập tĩnh mạch, thường dùng để đưa chất lỏng vào cơ thể.
  10. Saline Solution: Dung dịch muối, một trong những chất lỏng thường được sử dụng trong y tế.

Một số câu ví dụ sử dụng các từ vựng liên quan đến “dây truyền dịch trong y tế” trong tiếng Anh:

  1. The nurse carefully monitored the infusion to ensure the intravenous fluid was administered at the correct rate.
    • Y tá theo dõi cẩn thận quá trình truyền dịch để đảm bảo chất lỏng tĩnh mạch được đưa vào với tốc độ đúng.
  2. A catheter is often used to establish venous access for the administration of medications and fluid resuscitation.
    • Một ống thông tiểu thường được sử dụng để thiết lập truy cập tĩnh mạch để quản lý thuốc và cấp cứu chất lỏng.
  3. During fluid resuscitation, the medical team worked swiftly to restore electrolyte balance and improve the patient’s condition.
    • Trong quá trình cấp cứu chất lỏng, đội ngũ y tế làm việc nhanh chóng để khôi phục cân bằng điện giải và cải thiện tình trạng của bệnh nhân.
  4. The drip chamber in the fluid line prevented air from entering the intravenous system during the administration of the saline solution.
    • Bình chứa chất lỏng trong dây truyền dịch ngăn không khí từ việc nhập vào hệ thống tĩnh mạch trong quá trình quản lý dung dịch muối.
  5. In cases of infiltration, it’s crucial to identify and address the unintended entry of fluids into surrounding tissues promptly.
    • Trong trường hợp xâm nhập, việc xác định và giải quyết sự xâm nhập không mong muốn của chất lỏng vào các mô xung quanh là rất quan trọng.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM