Home Học tiếng Anh Từ điển Đầy bụng tiếng anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

Đầy bụng tiếng anh là gì? Cách đọc chuẩn nhất

“Đầy bụng” trong tiếng Anh được gọi là “Dyspepsia”.
Đầy bụng là trạng thái khi dạ dày hoặc bụng được cảm nhận là đầy, thường xuất hiện sau khi ăn nhiều hoặc có thể là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe.
Phiên âm cách đọc Dyspepsia
– Phiên âm UK /dɪˈspep.si.ə/
– Phiên âm US /dɪsˈpep.si.ə/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Đầy bụng”

  • Satiated (adj.) – [ˈseɪ.ʃi.eɪ.t̬ɪd] – No, cảm giác đã đầy bụng.
  • Fullness (n.) – [ˈfʊl.nəs] – Sự no, sự đầy bụng.
  • Satiety (n.) – [səˈtaɪ.ə.t̬i] – Trạng thái no, sự đầy bụng.
  • Sated (adj.) – [ˈseɪ.t̬ɪd] – Cảm giác đã đầy bụng, thoả mãn.
  • Replete (adj.) – [rɪˈpliːt] – Đầy đủ, no nê.
  • Bloated (adj.) – [ˈbloʊ.t̬ɪd] – Sưng hỗn hợp vì quá nhiều thức ăn hoặc nước.
  • Stuffed (adj.) – [stʌft] – No nê, đầy bụng.
  • Overfed (adj.) – [ˌoʊ.vɚˈfed] – Ăn quá nhiều, đầy bụng.
  • Saturate (v.) – [ˈsæt̬.ə.reɪt] – Làm no bụng, làm thoả mãn.
  • Glutted (adj.) – [ˈɡlʌt̬.ɪd] – Đầy đủ, no nê, quá mức.

6 Câu có chứa từ “Đầy bụng ” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. Persistent dyspepsia can be a sign of an underlying digestive issue
-> Sự đầy bụng không tốt kéo dài có thể là dấu hiệu của vấn đề tiêu hóa cơ bản.

2. He complained of dyspepsia after consuming a heavy and greasy meal.
-> Anh ấy than phiền về cảm giác đầy bụng sau bữa ăn nặng và nhiều dầu mỡ.

3. Dyspepsia is often associated with symptoms like bloating and discomfort.
-> Cảm giác đầy bụng thường liên quan đến các triệu chứng như sưng bụng và không thoải mái.

4. The doctor recommended dietary changes to alleviate the symptoms of dyspepsia.
-> Bác sĩ khuyên thay đổi chế độ ăn để giảm nhẹ các triệu chứng của cảm giác đầy bụng.

5. Stress and certain foods can exacerbate the symptoms of dyspepsia.
->  và một số thực phẩm có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng của cảm giác đầy bụng.

6. Patients with dyspepsia may experience heartburn and acid reflux.
-> Những người bị cảm giác đầy bụng có thể trải qua cảm giác nóng rát và trào ngược axit.

Qua bài viết trên mà chúng tôi chia sẻ cho bạn, hy vọng nó sẽ giúp cho bạn hiểu rõ hơn về từ vựng “Đầy bụng” và các từ liên quan trong tiếng anh. Chúc bạn học tốt nhé!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM