Home Học tiếng Anh Từ điển Đau tim tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất.

Đau tim tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất.

Trong tiếng anh “đau tim” được định nghĩa là “Heart attack”.
Đau tim là tình trạng đau đột ngột ở vùng ngực trái.
Phiên âm cách đọc: Heart attack /hɑːrt əˈtæk/.

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến đau tim.

  • Angina: Đau thắt ngực
  • Myocardial Infarction: Tim đau
  • Cardiac Arrest: Sự ngừng tim
  • Chest Pain: Đau ngực
  • Shortness of Breath: Khó thở
  • Hypertension: Huyết áp cao
  • Atherosclerosis: Mạch vành bị xơ cứng
  • Arrhythmia: Rối loạn nhịp tim
  • Echocardiogram: Siêu âm tim

4 Câu có chứa từ Heart attack trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

  1. He experienced severe chest pain and shortness of breath, indicating a possible heart attack.
    →Anh ta trải qua đau ngực nặng và khó thở, cho thấy có thể là đau tim.
  2. Recognizing the symptoms of a heart attack, she called for an ambulance immediately.
    →Nhận biết các triệu chứng của đau tim, cô ta gọi xe cấp cứu ngay lập tức.
  3. Regular exercise and a healthy diet can reduce the risk of heart attacks.
    →Tập thể dục đều đặn và chế độ ăn uống lành mạnh có thể giảm nguy cơ đau tim.
  4. After the heart attack, he followed a strict cardiac rehabilitation program to improve his heart health.
    →Sau cơn đau tim, anh ta tuân thủ chương trình tái hậu phẫu tim nghiêm túc để cải thiện sức khỏe tim của mình.

Trên đây là bài viết của mình về đau tim (Heart attack) trong tiếng anh. Hy vọng với những kiến thức chúng mình chia sẻ sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về từ đau tim trong tiếng anh. Chúc các bạn thành công!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM