Home Chưa phân loại Đau Rát Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Đúng Nhất

Đau Rát Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Đúng Nhất

Trong Tiếng Anh, Đau rát được gọi là Burning pain, có phiên âm cách đọc là /ˈbɜː.nɪŋ peɪn/.

Đau rát “Burning pain” là một trạng thái đau mà người cảm thấy như là một cảm giác nóng, giống như bị cháy hoặc kích thích bởi nhiệt độ cao. Đau rát có thể xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm cả các vấn đề sức khỏe như viêm nhiễm, thương tổn, hoặc các tình trạng y tế khác.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “đau rát” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Burning sensation: Cảm giác đau nóng
  2. Scalding pain: Đau rát
  3. Searing pain: Đau cháy như lửa đốt
  4. Heat-related pain: Đau do nhiệt
  5. Hot pain: Đau nóng
  6. Ardent discomfort: Khó chịu dữ dội
  7. Burning ache: Đau nhức nóng chảy
  8. Fire-like pain: Đau như lửa đốt
  9. Throbbing heat: Nóng bừng
  10. Intense burning: Sự đau nóng mạnh mẽ

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Burning pain” với nghĩa là “đau rát” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The cut on her finger caused a burning pain whenever it came into contact with water.
    => Vết cắt trên ngón tay của cô ấy gây đau rát mỗi khi tiếp xúc với nước.
  2. After the sunburn, his shoulders were red and he experienced a persistent burning pain.
    => Sau khi bị cháy nắng, vai anh ấy đỏ và anh ấy trải qua một cảm giác đau rát kéo dài.
  3. The athlete felt a burning pain in his muscles after an intense workout.
    => Vận động viên cảm thấy đau rát trong cơ bắp sau một buổi tập luyện cường độ cao.
  4. The patient described a burning pain around the surgical incision site.
    => Bệnh nhân mô tả một cảm giác đau rát xung quanh khu vực cắt phẫu thuật.
  5. An allergic reaction to the insect bite resulted in a burning pain and swelling.
    => Phản ứng dị ứng với vết cắn của côn trùng gây ra đau rát và sưng.
  6. The hot beverage spilled on her hand, causing an immediate burning pain.
    => Đồ uống nóng bị tràn vào tay cô ấy, gây ra một cảm giác đau rát ngay lập tức.
  7. The application of the topical cream provided relief from the burning pain of the sunburn.
    => Việc sử dụng kem ngoại da mang lại sự dịu nhẹ từ cảm giác đau rát do bị cháy nắng.
  8. A burning pain in the throat accompanied the symptoms of acid reflux.
    => Cảm giác đau rát ở họng đi kèm với các triệu chứng của trào ngược axit.
  9. The injury to his foot resulted in a persistent burning pain that made walking difficult.
    => Vết thương ở chân anh ấy gây ra một cảm giác đau rát kéo dài làm cho việc đi lại trở nên khó khăn.
  10. The spicy food caused a burning pain in her mouth that lingered even after she finished eating.
    => Thức ăn cay gây ra một cảm giác đau rát trong miệng cô ấy, kéo dài ngay cả sau khi cô ấy đã ăn xong.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM