Home Chưa phân loại Đau Răng Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn Nhất

Đau Răng Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn Nhất

Trong Tiếng Anh, Đau răng được gọi là Toothache, có phiên âm cách đọc là /ˈtuːθ.eɪk/.

Đau răng “Toothache” là một tình trạng không thoải mái hoặc đau đớn xảy ra trong hoặc xung quanh răng. Đau răng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau như sâu răng, nhiễm trùng nướu, tổn thương do va chạm, hoặc các vấn đề khác liên quan đến miệng và răng.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “đau răng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Toothache: Đau răng
  2. Dental pain: Đau răng
  3. Dentistry discomfort: Sự bất tiện trong nha khoa
  4. Tooth sensitivity: Nhạy cảm của răng
  5. Oral pain: Đau miệng
  6. Tooth distress: Sự đau đớn của răng
  7. Gum pain: Đau nướu
  8. Jaw discomfort: Sự không thoải mái của hàm
  9. Painful tooth condition: Tình trạng răng đau
  10. Tooth discomfort: Sự không thoải mái của răng

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Toothache” với nghĩa là “đau răng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I can’t concentrate at work because of this persistent toothache.
    => Tôi không thể tập trung làm việc vì cơn đau răng kéo dài.
  2. She’s taking painkillers for her severe toothache.
    => Cô ấy đang dùng thuốc giảm đau cho cơn đau răng nặng.
  3. If your toothache continues, you should see a dentist as soon as possible.
    => Nếu cơn đau răng của bạn tiếp tục, bạn nên thăm bác sĩ nha khoa ngay lập tức.
  4. The sharp pain in my tooth is a clear sign of a toothache.
    => Cơn đau nhói trong răng tôi là dấu hiệu rõ ràng của việc đau răng.
  5. Tooth sensitivity can be a precursor to a full-blown toothache.
    => Sự nhạy cảm của răng có thể là dấu hiệu tiên đoán cho một cơn đau răng toàn diện.
  6. I’ve been avoiding cold drinks because of my toothache.
    => Tôi đã tránh uống đồ lạnh vì cơn đau răng của tôi.
  7. She woke up in the middle of the night with a throbbing toothache.
    => Cô thức dậy vào giữa đêm với cơn đau răng nhức nhối.
  8. The toothache became unbearable, prompting an emergency dental visit.
    => Cơn đau răng trở nên không thể chịu đựng được, buộc phải đến thăm bác sĩ nha khoa khẩn cấp.
  9. Eating sweets worsens my toothache.
    => Ăn đồ ngọt khiến cơn đau răng của tôi trầm trọng hơn.
  10. He applied a cold compress to alleviate the toothache temporarily.
    => Anh ta chườm lạnh để giảm cơn đau răng tạm thời.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM