Home Chưa phân loại Đau Ngực Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Đúng Nhất

Đau Ngực Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Đúng Nhất

Trong Tiếng Anh, Đau ngực được gọi là Chest pain, có phiên âm cách đọc là /tʃest peɪn/.

Đau ngực “Chest pain” là một triệu chứng y tế mà nhiều người mô tả là cảm giác không thoải mái, đau rát hoặc đau nhức ở khu vực ngực. Đau ngực có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm vấn đề tim mạch, vấn đề cơ bản như cơ bị căng, hoặc các vấn đề về phổi, dạ dày, cơ bụng, và thậm chí có thể do căng thẳng hoặc lo lắng.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “đau ngực” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Chest pain: Đau ngực
  2. Angina: Đau thắt ngực (thường là do tắc nghẽn các động mạch dẫn máu đến tim)
  3. Heart attack: Đau tim (một trạng thái nghiêm trọng khi một phần của cơ tim bị tổn thương do thiếu máu)
  4. Cardiac pain: Đau tim (liên quan đến vấn đề tim mạch)
  5. Pectoral discomfort: Khó chịu ở khu vực ngực
  6. Stabbing chest pain: Đau nhói ở ngực
  7. Tightness in the chest: Sự căng trước ngực
  8. Radiating chest pain: Đau lan ra từ ngực
  9. Squeezing chest pain: Đau nén ở ngực
  10. Sharp chest pain: Đau nhọn ở ngực

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Chest pain” với nghĩa là “đau ngực” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I experienced sudden chest pain while exercising, so I decided to see a doctor.
    => Tôi cảm thấy đau ngực đột ngột khi tập thể dục, nên tôi quyết định đến gặp bác sĩ.
  2. She felt a stabbing chest pain that radiated down her left arm, a classic sign of a heart attack.
    => Cô ấy cảm thấy đau nhói ở ngực lan xuống cánh tay trái, dấu hiệu kinh điển của một cơn đau tim.
  3. If you ever experience chest pain accompanied by shortness of breath, seek medical attention immediately.
    => Nếu bạn bao giờ cảm thấy đau ngực kèm theo khó thở, hãy đến ngay bác sĩ.
  4. He described the chest pain as a squeezing sensation, prompting concern about potential heart problems.
    => Anh ấy mô tả cơn đau ngực như một cảm giác bị bóp nghẹt, gây lo ngại về các vấn đề tiềm ẩn về tim.
  5. Radiating chest pain, especially if it extends to the jaw, may be indicative of a serious cardiac condition.
    => Đau ngực lan tỏa, đặc biệt nếu đau kéo dài đến hàm, có thể là dấu hiệu của tình trạng tim nghiêm trọng.
  6. During a heart attack, many individuals experience sharp chest pain that may be accompanied by sweating and nausea.
    => Trong cơn đau tim, nhiều người bị đau ngực dữ dội, có thể kèm theo đổ mồ hôi và buồn nôn.
  7. If you have persistent chest pain, don’t ignore it; consult with a healthcare professional for an accurate diagnosis.
    => Nếu bạn bị đau ngực dai dẳng, đừng bỏ qua nó; tham khảo ý kiến ​​​​của một chuyên gia chăm sóc sức khỏe để chẩn đoán chính xác.
  8. Squeezing chest pain during times of stress can be a sign that your body is reacting to heightened anxiety levels.
    => Đau ngực khi căng thẳng có thể là dấu hiệu cho thấy cơ thể bạn đang phản ứng với mức độ lo lắng tăng cao.
  9. Experiencing chest pain after a heavy meal could be a sign of acid reflux or heartburn.
    => Đau ngực sau bữa ăn thịnh soạn có thể là dấu hiệu của chứng trào ngược axit hoặc ợ nóng.
  10. He ignored the persistent chest pain for weeks until it became unbearable, leading to a trip to the emergency room.
    => Anh ấy phớt lờ cơn đau ngực dai dẳng trong nhiều tuần cho đến khi nó trở nên không thể chịu nổi, dẫn đến việc phải đi cấp cứu.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM