Home Học tiếng Anh Từ điển Đau mắt trong tiếng anh là gì , cách đọc chuẩn nhất ?

Đau mắt trong tiếng anh là gì , cách đọc chuẩn nhất ?

Trong tiếng anh, “Đau mắt” nghĩa là Sore eyes
Đây là một trạng thái khó chịu hoặc đau đớn tại khu vực mắt, có thể do mệt mỏi, căng thẳng, hoặc các vấn đề sức khỏe khác như viêm nhiễm hay căng cơ mắt.
Phiên âm cách đọc Sore eyes /sɔːr aɪz/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Đau mắt’

  • Eye strain /aɪ streɪn/ : Mệt mắt do căng thẳng
  • Redness in the eyes /ˈrɛdnəs ɪn ðə aɪz/ : Đỏ mắt
  • Eye discomfort /aɪ dɪsˈkʌmfərt/  Khó chịu ở mắt
  • Burning sensation: /ˈbɜrnɪŋ sɛnˈseɪʃən/ – Cảm giác nóng rát.
  • Watery eyes /ˈwɔtəri aɪz/ : Mắt nước
  • Itchy eyes /ˈɪtʃi aɪz/ : Mắt ngứa
  • Photophobia /ˌfoʊtoʊˈfoʊbiə/ : Sợ ánh sáng
  • Blurry vision /ˈblɜri ˈvɪʒən/  Tầm nhìn mờ
  • Conjunctivitis /ˌkɑndʒəŋkˈtaɪvɪtɪs/ : Viêm mắt (Bệnh mắt đỏ)
  • Dry eyes /draɪ aɪz/ : Mắt khô

10 Câu có chứa từ “Đau mắt” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. After staring at the computer screen for hours, I developed sore eyes.
-> Sau khi nhìn chăm chú vào màn hình máy tính trong vài giờ, tôi bị đau mắt.

2. He complained of sore eyes after spending the whole day reading without breaks.
-> Anh ấy than phiền về đau mắt sau khi dành cả ngày đọc mà không nghỉ.

3. Wearing contact lenses for too long can lead to dry and sore eyes.
-> Đeo kính áp tròng quá lâu có thể gây ra mắt khô và đau mắt.

4. Sore eyes can be a symptom of allergies or exposure to irritants.
-> Đau mắt có thể là một triệu chứng của dị ứng hoặc tiếp xúc với chất kích thích.

5. Working in a dusty environment without protective gear may result in sore eyes.
-> Làm việc trong môi trường dusty mà không có đồ bảo hộ có thể dẫn đến đau mắt.

6. The bright sunlight caused sore eyes for those who forgot to wear sunglasses.
-> Ánh nắng mặt trời chói lọi làm cho những người quên đeo kính râm bị đau mắt.

7. Sore eyes are often a sign of eye strain and the need for a break.
-> Đau mắt thường là dấu hiệu của căng thẳng mắt và cần nghỉ ngơi.

8. Reading in poor lighting conditions can contribute to the development of sore eyes.
-> Đọc sách trong điều kiện ánh sáng kém có thể góp phần vào việc gây ra đau mắt.

9. A visit to the swimming pool left her with sore eyes due to the chlorine exposure.
-> Việc đến hồ bơi làm cho cô ấy bị đau mắt do tiếp xúc với clor.

10. Computer users should take regular breaks to prevent sore eyes and eye fatigue.
-> Người sử dụng máy tính nên nghỉ ngơi thường xuyên để ngăn chặn đau mắt và mệt mỏi mắt.

Mong rằng thông qua bài viết trên, những kiến thức mà chúng tôi chia sẻ sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về từ vựng “Đau mắt” và các từ liên quan trong tiếng anh. Chúc bạn học tốt và thành công!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM