Home Học tiếng Anh Từ điển Đau lưng tiếng anh là gì, cách đọc chuẩn nhất ?

Đau lưng tiếng anh là gì, cách đọc chuẩn nhất ?

Trong tiếng anh “Đau lưng ” được gọi là “Back pain”.

Đây là tình trạng cảm nhận đau ở phần lưng của cơ thể, có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống hàng ngày của người bệnh.
Phiên âm cách đọc “Back pain” (phrase)
 – Theo UK: /bæk peɪn/
 – Theo US:/bæk peɪn/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Đau lưng”

  • Lower back pain /ˈloʊ.ər bæk peɪn/: Đau lưng dưới.
  • Spinal discomfort /ˈspaɪnl dɪsˈkʌmft/: Cảm giác không thoải mái ở cột sống
  • Muscle strain /ˈmʌsl streɪn/: Sự căng cơ.
  • Chronic back pain /ˈkrɒnɪk bæk peɪn/: Đau lưng kéo dài.
  • Aching /ˈeɪkɪŋ/: Đau nhức
  • Soreness /ˈsɔːrnɪs/: Sự đau nhức, mệt mỏi.
  • Numbness /ˈnʌmnəs/: Tình trạng tê liệt.
  • Discomfort while sitting /dɪsˈkʌmft wɪl ˈsɪtɪŋ/: Không thoải mái khi ngồi.
  • Back spasm /bæk spæzəm/: Co giật cơ lưng.
  • Orthopedic issues /ˌɔːrθəˈpiːdɪk ˈɪʃuːz/: Vấn đề về cơ xương.

10 Câu có chứa từ “Đau lưng” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. I’ve been experiencing persistent lower back pain.
-> Tôi đã trải qua đau lưng dưới kéo dài.

2. She visited the doctor due to chronic back pain.
-> Cô ấy đến thăm bác sĩ vì đau lưng kéo dài.

3. After lifting those heavy boxes, I felt intense back pain.
-> Sau khi nâng những hộp nặng, tôi cảm thấy đau lưng cực kỳ.

4. His orthopedic issues contribute to the recurring back pain.
-> Vấn đề cơ xương của anh ấy góp phần vào việc đau lưng tái phát.

5. The physiotherapist recommended exercises to alleviate back pain.
-> Bác sĩ vật lý đã khuyến khích bài tập để giảm nhẹ đau lưng.

6. Chronic back pain can significantly impact one’s quality of life.
-> Đau lưng kéo dài có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.

7. Incorrect posture while lifting heavy objects may result in back pain.
-> Tư thế không đúng khi nâng vật nặng có thể dẫn đến đau lưng.

8. Sitting for long hours at the desk often causes back pain.
-> Ngồi lâu giờ tại bàn làm việc thường gây đau lưng.

9. After the accident, he has been suffering from chronic back pain.
-> Sau tai nạn, anh ấy đã phải chịu đựng đau lưng kéo dài.

10. Muscle strain during exercise can contribute to back pain.
-> Sự căng cơ trong lúc tập luyện có thể làm tăng nguy cơ đau lưng.

Trên đây là bài viết của chúng tôi chia sẻ cho bạn. Hy vọng với những kiến thức chúng tôi chia sẻ sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về từ vựng Đau lưng trong tiếng anh. Chúc các bạn thành công!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM