Home Chưa phân loại Đau Khớp Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chính Xác

Đau Khớp Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chính Xác

Trong Tiếng Anh, Đau khớp được gọi là Joint pain, có phiên âm cách đọc là /dʒɔɪnt peɪn/.

Đau khớp “Joint pain” là một trạng thái khi một hoặc nhiều khớp trong cơ thể trở nên đau đớn hoặc không thoải mái. Một trong những nguyên nhân phổ biến của đau khớp là viêm khớp, bao gồm các loại như viêm khớp dạng thấp và viêm khớp dạng cao. Đau khớp có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và khả năng vận động của người bệnh.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “đau khớp” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Joint pain: Đau khớp
  2. Arthritis: Viêm khớp
  3. Rheumatism: Thấp khớp
  4. Joint inflammation: Sưng khớp
  5. Osteoarthritis: Viêm khớp xương
  6. Rheumatoid arthritis: Viêm khớp thấp
  7. Joint stiffness: Cứng khớp
  8. Cartilage damage: Tổn thương sụn
  9. Joint swelling: Sưng khớp
  10. Degenerative joint disease: Bệnh thoái hóa khớp

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Joint pain” với nghĩa là “đau khớp” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I’ve been experiencing joint pain in my knees after running.
    => Tôi đã cảm thấy đau khớp ở đầu gối sau khi chạy.
  2. She visited the doctor complaining of persistent joint pain in her fingers.
    => Cô ấy đã đến thăm bác sĩ và than phiền về đau khớp kéo dài ở ngón tay.
  3. The elderly often suffer from joint pain as a natural part of aging.
    => Người cao tuổi thường phải chịu đựng đau khớp như một phần tự nhiên của quá trình lão hóa.
  4. He started taking supplements to alleviate joint pain caused by arthritis.
    => Anh ấy đã bắt đầu uống thêm chất bổ sung để giảm nhẹ đau khớp do viêm khớp.
  5. Cold weather can exacerbate joint pain for some people with arthritis.
    => Thời tiết lạnh có thể làm trầm trọng thêm đau khớp đối với một số người mắc bệnh viêm khớp.
  6. Athletes often face joint pain as a result of intense training and physical exertion.
    => Các vận động viên thường phải đối mặt với đau khớp do huấn luyện cường độ và vận động cơ bản.
  7. She decided to see a specialist when the joint pain became unbearable.
    => Cô quyết định đến gặp bác sĩ chuyên khoa khi cơn đau khớp trở nên không thể chịu đựng được.
  8. Proper exercise and stretching can help alleviate joint pain and improve flexibility.
    => Tập thể dục và duỗi cơ đúng cách có thể giúp giảm nhẹ đau khớp và cải thiện sự linh hoạt.
  9. Chronic joint pain can impact a person’s daily activities and quality of life.
    => Đau khớp mãn tính có thể ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày và chất lượng cuộc sống của một người.
  10. Some dietary changes may be beneficial in managing joint pain associated with inflammation.
    => Một số thay đổi về chế độ ăn uống có thể có lợi trong việc kiểm soát cơn đau khớp do viêm.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM