Home Học tiếng Anh Từ điển Đau họng tiếng anh là gì, cách đọc đúng nhất?

Đau họng tiếng anh là gì, cách đọc đúng nhất?

Trong tiếng anh, “Đau họng” nghĩa là Sore throat.

Đây là trạng thái khi có cảm giác đau hoặc khó chịu ở vùng cổ họng, thường đi kèm với viêm nhiễm do cảm lạnh hoặc các vấn đề về đường hô hấp.

Phiên âm cách đọc Sore throat.

  • Theo UK: /sɔː θrəʊt/
  • Theo US: /sɔr θroʊt/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Đau họng”

  • Pharyngitis /ˌfærɪnˈdʒaɪtɪs/ : Viêm họng
  • Hoarse voice /hɔrs vɔɪs/ :Tiếng nói khàn
  • Gargle /ˈɡɑrgəl/ : Súc miệng
  • Throat lozenge /θroʊt ˈlɑzəndʒ/ : Kẹo hạ họng
  • Hot tea with honey /hɑt ti wɪð ˈhʌni/ : Trà nóng với mật ong
  • Steam inhalation /stim ɪnhəˈleɪʃən/ : Hít hơi nước nóng
  • Antibiotics /ˌæntaɪˈbaɪɑtɪks/ : Kháng sinh
  • Decongestant /diˈkɒnˌdʒɛstənt/ : Thuốc giảm sưng mũi
  • Laryngitis /ˌlærɪnˈdʒaɪtɪs/ : Viêm thanh quản
  • Swollen tonsils: /ˈswəʊlən ˈtɒnsɪlz/ : Amidan sưng

10 Câu có chứa từ “Đau họng ” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. I woke up with a sore throat and decided to stay home to rest.
-> Tôi thức dậy với cảm giác đau họng và quyết định ở nhà để nghỉ ngơi.

2. She took some throat lozenges to soothe her sore throat.
-> Cô ấy uống một số viên kẹo hạ họng để làm dịu đau họng.

3. If you have a persistent sore throat, it’s advisable to see a doctor for an examination.
-> Nếu bạn bị đau họng kéo dài, nên thăm bác sĩ để được kiểm tra.

4. Drinking hot tea with honey is a common remedy for a sore throat.
-> Uống trà nóng với mật ong là một biện pháp thông thường để điều trị đau họng.

5. He developed a sore throat after spending a day in the cold, windy weather.
-> Anh ấy bị đau họng sau khi dành một ngày trong thời tiết lạnh và gió.

6. Gargling with saltwater can help relieve the discomfort of a sore throat.
-> Súc miệng bằng nước muối có thể giúp giảm bớt cảm giác không thoải mái do đau họng.

7. A sore throat accompanied by a fever may indicate an underlying infection.
-> Đau họng kèm theo sốt có thể là dấu hiệu của một nhiễm trùng nền.

8. Persistent coughing can aggravate a sore throat and should be treated promptly.
-> Ho kéo dài có thể làm trầm trọng thêm đau họng và cần được điều trị ngay lập tức.

9. Avoiding smoking and staying hydrated are essential when dealing with a sore throat.
-> Tránh hút thuốc lá và duy trì sự cung cấp nước là quan trọng khi đối mặt với đau họng.

10. Parents often use home remedies like warm soup to comfort children with a sore throat.
-> Phụ huynh thường sử dụng biện pháp tại nhà như súp nóng để an ủi trẻ em khi bị đau họng.

Mong rằng bài viết trên mà chúng tôi chia sẻ cho bạn sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ vựng “Đau họng” và các từ liên quan trong tiếng anh. Chúc bạn học tốt và thành công nhé !

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM