Home Học tiếng Anh Từ điển Đầu gối tiếng anh là gì

Đầu gối tiếng anh là gì

Đầu gối tiếng anh là gì? Trong từ điển Anh – Việt, “đầu gối” được gọi là “knee.” Đầu gối là phần của cơ thể ở phía trên chân giữa đùi và chân dưới. Nó là một khớp phức tạp giữa xương đùi (femur) và xương chảy (tibia), cùng với xương đuôi (patella) nằm ở phía trước. Phiên âm của từ “knee”:

  1. US English:
    • Knee: /ni/
  2. UK English:
    • Knee: /niː/

Đầu gối tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “đầu gối”:

  • Patella: Xương đuôi, là xương nhỏ và dẹp ở phía trước của đầu gối.
  • Femur: Xương đùi, là xương dài và mạnh mẽ nằm giữa hông và đầu gối.
  • Tibia: Xương chảy, là xương dài nằm ở phía trong của chân dưới, song song với xương đùi.
  • Meniscus: Đĩa đệm, là một đĩa hình chữ C giữa xương đùi và xương chảy giúp tăng cường sự ổn định và giảm áp lực.
  • Ligament: Dây chằng, là một mảnh mô liên kết xương với xương, hỗ trợ ổn định và giữ cho khớp đầu gối.
  • Quadriceps: Cơ bốn đầu gối, là một nhóm cơ bao gồm bốn cơ chủ yếu ở mặt trước của đùi, tham gia vào việc uốn và duỗi đầu gối.
  • Hamstring: Cơ bắp bắp chân, là một nhóm cơ bao gồm ba cơ chủ yếu ở phía sau đùi, tham gia vào việc uốn đầu gối và duỗi hông.
  • Flexion: Chuyển động uốn, là chuyển động khi góc giữa đùi và chân giảm đi.
  • Extension: Chuyển động duỗi, là chuyển động khi góc giữa đùi và chân tăng lên.
  • Anterior Cruciate Ligament (ACL): Dây chằng chéo trước, là một trong hai dây chằng chéo trong khớp đầu gối, giúp kiểm soát chuyển động và ổn định.

Dưới đây là 5 câu ví dụ liên quan đến “đầu gối” trong tiếng Anh và được dịch ra tiếng Việt:

  1. The patella, or kneecap, protects the front of the knee joint and provides stability during movements such as walking and running.
    • Xương đuôi, hoặc xương đầu gối, bảo vệ phía trước của khớp đầu gối và cung cấp sự ổn định trong các hoạt động như đi bộ và chạy.
  2. Injuries to the anterior cruciate ligament (ACL) can result in instability and difficulty controlling movements in the knee joint.
    • Chấn thương dây chằng chéo trước (ACL) có thể dẫn đến sự không ổn định và khó khăn trong việc kiểm soát chuyển động ở khớp đầu gối.
  3. During physical therapy, patients often work on strengthening the quadriceps and hamstring muscles to improve knee function and prevent injuries.
    • Trong liệu pháp vận động, bệnh nhân thường làm việc để làm mạnh cơ bốn đầu gối và cơ bắp bắp chân để cải thiện chức năng đầu gối và ngăn chặn chấn thương.
  4. The meniscus, acting as a cushion, absorbs shock and distributes pressure evenly within the knee joint during activities like jumping or landing.
    • Đĩa đệm, hoạt động như một cái đệm, hấp thụ sốc và phân phối áp lực đồng đều trong khớp đầu gối trong các hoạt động như nhảy hoặc đổ đất.
  5. Athletes often use knee braces to provide additional support and stability, especially after recovering from knee surgery or injuries.
    • Người thể thao thường sử dụng bảo hộ đầu gối để cung cấp hỗ trợ và ổn định bổ sung, đặc biệt là sau khi hồi phục từ phẫu thuật đầu gối hoặc chấn thương.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM