Home Học tiếng Anh Từ điển Đau bụng tiếng anh là gì, cách đọc đúng nhất?

Đau bụng tiếng anh là gì, cách đọc đúng nhất?

“Đau bụng” trong tiếng Anh được diễn đạt bằng cụm từ “Stomachache”.

Đây là tình trạng cảm giác đau hoặc không thoải mái ở khu vực bụng, có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau như vi khuẩn, nhiễm trùng, căng thẳng cơ bụng, hay vấn đề nội tạng.
Phiên âm cách đọc Stomachache  /ˈstʌm.ək.eɪk/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Đau bụng”

  • Abdominal pain: /ˈæbdəˌmɪnl peɪn/ Đau ở khu vực bụng.
  • Gastric discomfort / ˈɡæstrɪk dɪsˈkʌmfərt/: Khó chịu ở dạ dày.
  • Gastroenteritis /ˌɡæstrəˌɛntəˈraɪtɪs/: Nhiễm trùng dạ dày ruột.
  • Constipation /kɒnˈstɪpeɪʃən/: Táo bón
  • Gallstones /ˈɡɔlˌstoʊnz/: Sỏi mật
  • Hernia/ˈhɜrniə/: Thoát vị
  • Ulcer/ˈʌlsər/: Loét
  • Cramping pain/ˈkræmpɪŋ peɪn/: Đau co thắt
  • Gastrointestinal upset/ˌɡæstroʊɪnˈtɛstɪnl ʌpˈsɛt/: Sự rối loạn tiêu hóa, có thể gây đau bụng và buồn nôn.
  • Heartburn/ˈhɑrtˌbɜrn/: Cảm giác nóng rát từ dạ dày lên thực quản, có thể gây đau bụng dưới.

10 Câu có chứa từ “Đau bụng” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. I woke up with a severe stomachache this morning.
-> Tôi thức dậy và cảm thấy đau bụng nặng nề sáng nay.

2. After eating that street food, I started to experience stomachache.
-> Sau khi ăn đồ ăn đường phố đó, tôi bắt đầu cảm thấy đau bụng.

3. She went to the doctor because of persistent stomachaches.
-> Cô ấy đến bác sĩ vì đau bụng kéo dài.

4. He complained of cramps and stomachache after the heavy meal.
-> Anh ấy than phiền về cảm giác co thắt và đau bụng sau bữa ăn nặng.

5. The child is crying due to stomachache, we need to take him to the hospital.
-> Đứa trẻ đang khóc vì đau bụng, chúng ta cần đưa nó đến bệnh viện.

6. If you have persistent stomachache, you should seek medical attention.
-> Nếu bạn có đau bụng kéo dài, bạn nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế.

7. Eating too quickly can lead to indigestion and stomachaches.
-> Ăn quá nhanh có thể dẫn đến khó tiêu hóa và đau bụng.

8. She was doubled over in pain due to a sudden stomachache.
-> Cô ấy uốn cong vì đau do một cơn đau bụng đột ngột.

9. Gastrointestinal upset can cause both diarrhea and stomachaches.
-> Sự rối loạn tiêu hóa có thể gây cả tiêu chảy và đau bụng.

10. He took some medicine to relieve the stomachache caused by food poisoning.
-> Anh ấy đã uống một số thuốc để giảm nhẹ đau bụng do ngộ độc thực phẩm.

Mong rằng thông qua bài viết trên những kiến thức mà chúng tôi chia sẻ sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về các từ vựng liên quan đến Đau bụng trong tiếng anh. Chúc bạn học tốt và thành công!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM