Dân chủ tiếng Anh là gì?

0
124
Dân chủ tiếng anh là gì

Dân chủ tiếng Anh là democracy.

Bên dưới là những từ vựng liên quan đến từ Dân chủ tiếng Anh có thể bạn quan tâm:

  • Bầu cử dân chủ (tiếng Anh là democratically elected)
  • Chế độ dân chủ (tiếng Anh là democracy)
  • Chủ nghĩa dân chủ (tiếng Anh là democratism)
  • Chủ nghĩa dân tộc (tiếng Anh là nationalism)
  • Chủ nghĩa thực dân (tiếng Anh là colonialism)
  • Chủ nghĩa xã hội dân chủ (tiếng Anh là democratic socialism)
  • Dân chúng (tiếng Anh là common)

Hi vọng bài viết trên đã giúp các bạn giải đáp câu hỏi Dân chủ tiếng Anh là gì ở đầu bài.