Home Chưa phân loại Da Thâm Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chính Xác

Da Thâm Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chính Xác

Trong Tiếng Anh, Da thâm được gọi là Hyperpigmentation, có phiên âm cách đọc là /ˌhaɪ.pə.pɪɡ.mənˈteɪ.ʃən/.

Da thâm “Hyperpigmentation” là tình trạng khi một phần của làn da trở nên tối hơn bình thường do sự tăng sản xuất melanin. Da thâm có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức, bao gồm tàn nhang, đốm nâu hoặc vết thâm do tổn thương da.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “da thâm” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Hyperpigmentation: Da thâm
  2. Melanin: Sắc tố đen
  3. Dark Spots: Đốm đen
  4. Sunspots: Vết nâu do tác động của tia UV
  5. Age Spots: Đốm nâu do tuổi tác
  6. Freckles: Tàn nhang
  7. Pigmentation Disorders: Rối loạn sắc tố da
  8. Melasma: Nám da
  9. Post-Inflammatory Hyperpigmentation: Da thâm sau viêm
  10. Uneven Skin Tone: Màu da không đồng đều

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Hyperpigmentation” với nghĩa là “da thâm” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Hyperpigmentation can be caused by exposure to sunlight without proper protection.
    => Da thâm có thể do tiếp xúc với ánh sáng mặt trời mà không có biện pháp bảo vệ thích hợp.
  2. Many people seek skincare products to address issues of hyperpigmentation and achieve a more even skin tone.
    => Nhiều người tìm kiếm các sản phẩm chăm sóc da để giải quyết vấn đề da thâm và đạt được một tone da đồng đều hơn.
  3. Post-inflammatory hyperpigmentation may occur after acne breakouts, leaving dark spots on the skin.
    => Da thâm sau viêm có thể xuất hiện sau khi mụn nổi, để lại các đốm đen trên da.
  4. Melasma is a common form of hyperpigmentation, often appearing as brown patches on the face.
    => Nám da là một dạng phổ biến của da thâm, thường xuất hiện dưới dạng các đốm nâu trên khuôn mặt.
  5. Effective treatment for hyperpigmentation may include topical creams and laser therapies.
    => Điều trị hiệu quả chứng da thâm có thể bao gồm các loại kem bôi và liệu pháp laser.
  6. Sunspots and age spots are forms of hyperpigmentation associated with prolonged sun exposure.
    => Vết nâu do tác động của tia UV và đốm nâu do tuổi tác là các dạng da thâm liên quan đến việc tiếp xúc nhiều với ánh sáng mặt trời.
  7. Uneven skin tone due to hyperpigmentation can impact one’s confidence and self-esteem.
    => Màu da không đồng đều do da thâm có thể ảnh hưởng đến sự tự tin và lòng tự trọng của một người.
  8. Some individuals are genetically predisposed to hyperpigmentation, making them more prone to dark spots.
    => Một số cá nhân có khuynh hướng di truyền dễ bị da thâm, khiến họ dễ bị các đốm đen hơn.
  9. Freckles, although often harmless, are a form of hyperpigmentation caused by genetic factors and sun exposure.
    => Tàn nhang tuy thường vô hại nhưng là một dạng da thâm do yếu tố di truyền và tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
  10. Proper sun protection is essential to prevent hyperpigmentation and maintain healthy skin.
    => Bảo vệ da đúng cách khá quan trọng để ngăn chặn da thâm và duy trì làn da khỏe mạnh.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM