Home Học tiếng Anh Từ điển Đa nhân cách tiếng anh là gì

Đa nhân cách tiếng anh là gì

“Đa nhân cách” trong tiếng Anh được dịch là “Dissociative Identity Disorder” (DID), trước đây còn được biết đến với tên gọi “Multiple Personality Disorder” (Rối loạn đa nhân cách). Đây là một rối loạn tâm thần mà người bệnh thường trải qua sự chuyển đổi giữa các bản chất, khía cạnh, hoặc “nhân cách” khác nhau, thường xuyên liên quan đến mất trí nhớ và ý thức về những hành động của bản thân. Từ “Dissociative Identity Disorder” được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ: /dɪˈsoʊ.si.ə.tɪv ˈaɪˌdɛn.tə.ti dɪˈsɔrdər/
  • Tiếng Anh Anh: /dɪˈsəʊ.si.ə.tɪv ˈaɪˌdɛn.tɪ.ti dɪˈsɔːdə/

Dưới đây là các từ vựng liên quan đến “Đa nhân cách” trong tiếng Anh:

    • Alters (Noun): Những bản thân khác nhau trong người mắc rối loạn này.
    • Integration (Noun): Quá trình hòa nhập, khi các bản thân khác nhau hòa nhập thành một.
    • Host (Noun): Nhân cách chủ nhân, là bản thân chủ quan của người mắc rối loạn.
    • Switching (Noun/Verb): Việc chuyển đổi giữa các bản thân khác nhau.
    • Amnesia (Noun): Mất trí nhớ, một đặc điểm thường gặp trong rối loạn đa nhân cách.
    • Co-consciousness (Noun): Sự có ý thức cùng một lúc giữa các nhân cách khác nhau.
    • Trauma (Noun): Sự tổn thương, thường là nguyên nhân xuất phát của rối loạn.
    • Therapy (Noun): Điều trị, liệu pháp tâm lý.
    • Integration Process (Noun): Quá trình hòa nhập, giai đoạn điều trị mục tiêu hòa nhập các nhân cách.
    • Functional Multiplicity (Noun): Sự đa dạng chức năng, mô tả sự xuất hiện của các nhân cách với các vai trò và nhiệm vụ khác nhau.

Một số câu ví dụ liên quan đến “Đa nhân cách” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt:

    1. After a traumatic event, she developed Dissociative Identity Disorder, and her alters exhibited distinct personalities and behaviors.
      • Sau một sự kiện đau lòng, cô ấy phát triển Rối loạn Đa nhân cách, và các bản thân khác nhau của cô ấy thể hiện những tính cách và hành vi khác nhau.
    2. During therapy sessions, the goal is often to promote co-consciousness, allowing the individual to be aware of and communicate with their alters.
      • Trong các buổi điều trị, mục tiêu thường là khuyến khích sự có ý thức cùng một lúc, cho phép người mắc rối loạn nhận thức và giao tiếp với các bản thân khác nhau.
    3. The integration process can be challenging, but it aims to help the person with DID merge their alters into a more cohesive sense of self.
      • Quá trình hòa nhập có thể thách thức, nhưng nó nhằm mục đích giúp người mắc Rối loạn Đa nhân cách hòa nhập các bản thân của họ thành một bản thân tổng thể hơn.
    4. Switching between alters can be triggered by stressors or reminders of past traumas, leading to periods of amnesia for the individual.
      • Việc chuyển đổi giữa các bản thân có thể được kích thích bởi những yếu tố gây stress hoặc nhắc nhở về những tổn thương quá khứ, dẫn đến các khoảng thời gian mất trí nhớ cho người mắc rối loạn.
    5. Functional multiplicity refers to the adaptive roles that different alters play in the person’s life, each serving a unique purpose or function.
      • Sự đa dạng chức năng đề cập đến các vai trò thích ứng mà các bản thân khác nhau đóng trong cuộc sống của người mắc rối loạn, mỗi bản thân đều phục vụ một mục đích hoặc chức năng độc đáo.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM