Home Học tiếng Anh Từ điển Dạ dày tiếng anh là gì

Dạ dày tiếng anh là gì

Dạ dày tiếng Anh là gì? “Dạ dày” trong tiếng Anh được dịch là “stomach.”Dạ dày là một cơ quan nằm trong hệ tiêu hóa của con người và các loài động vật khác. Trong cơ thể người, dạ dày nằm giữa ruột non và thực quản. Từ “stomach” có thể được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈstʌmək/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˈstʌmək/

Dạ dày tiếng Anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “dạ dày”:

  • Stomach (Dạ dày): Cơ quan tiêu hóa nằm giữa ruột non và thực quản, tham gia vào quá trình tiêu hóa thức ăn.
  • Digestion (Tiêu hóa): Quá trình phân giải thức ăn thành chất dễ hấp thụ và sử dụng bởi cơ thể.
  • Acid (Axit): Chất lỏng có tính chất axit, được sản xuất bởi dạ dày để giúp tiêu hóa thức ăn.
  • Enzyme (Enzyme): Chất có khả năng kích thích hoặc tăng tốc quá trình hóa học, trong trường hợp này, quá trình tiêu hóa thức ăn.
  • Gastric Juice (Nước dạ dày): Hỗn hợp của axit, enzyme và nước, được sản xuất bởi dạ dày để tiêu hóa thức ăn.
  • Mucosa (Niêm mạc): Lớp mô nằm trong dạ dày, bảo vệ cơ quan khỏi tác động của axit dạ dày.
  • Gastritis (Viêm dạ dày): Tình trạng viêm nhiễm của niêm mạc dạ dày, có thể gây ra đau và khó chịu.
  • Ulcer (Loét): Vết thương hoặc tổn thương trên niêm mạc dạ dày, thường do tác động của axit.
  • Gastrointestinal Tract (Hệ tiêu hóa): Chuỗi các cơ quan bao gồm miệng, thực quản, dạ dày, ruột non và ruột già, tham gia vào quá trình tiêu hóa thức ăn.
  • Gastroenterologist (Bác sĩ chuyên khoa Tiêu hóa): Bác sĩ chuyên sâu trong lĩnh vực nghiên cứu và điều trị các vấn đề về hệ tiêu hóa, bao gồm cả dạ dày.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến “dạ dày” trong tiếng Anh:

  1. Gastritis is a common condition characterized by inflammation of the stomach lining, often caused by factors such as infection, stress, or long-term use of certain medications. Gastritis là một tình trạng phổ biến được đặc trưng bởi sự viêm nhiễm của niêm mạc dạ dày, thường do các yếu tố như nhiễm trùng, căng thẳng hoặc sử dụng lâu dài một số loại thuốc.
  2. Peptic ulcers are sores that develop on the inner lining of the stomach or the upper part of the small intestine, often caused by the bacterium Helicobacter pylori or the use of nonsteroidal anti-inflammatory drugs (NSAIDs). Loét dạ dày là những vết thương hình thành trên niêm mạc nội tạng dạ dày hoặc phần trên của ruột non, thường do vi khuẩn Helicobacter pylori hoặc sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs).
  3. The stomach plays a crucial role in the digestion process, secreting digestive enzymes and acids to break down food into nutrients that can be absorbed by the body. Dạ dày đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa, tiết ra enzyme tiêu hóa và axit để phân hủy thức ăn thành chất dinh dưỡng có thể được cơ thể hấp thụ.
  4. Gastroesophageal reflux disease (GERD) is a chronic condition where stomach acid flows back into the esophagus, leading to symptoms such as heartburn and irritation of the esophageal lining.Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) là một tình trạng mãn tính trong đó axit dạ dày trở lại thực quản, gây ra các triệu chứng như cháy nồng và kích thích niêm mạc thực quản.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM