Home Chưa phân loại Da Bánh Mật Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chuẩn Nhất

Da Bánh Mật Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chuẩn Nhất

Trong Tiếng Anh, Da bánh mật được gọi là Dark complexion, có phiên âm cách đọc là /dɑːk kəmˈplek.ʃən/ (UK); /dɑːrk kəmˈplek.ʃən/ (US).

Da bánh mật “Dark complexion” là tình trạng da khi bề mặt nó có những động yếu tố nhỏ giống như lớp bánh mật hoặc vỏ cam. Da bánh mật thường đi kèm với tình trạng không đều, tạo nên vẻ ngoại hình giống như da của một chiếc bánh mật.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “da bánh mật” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Dark complexion: Da đậm, làn da tối màu
  2. Melanin: Sắc tố melanin, chất chịu trách nhiệm cho màu sắc da
  3. Richly pigmented skin: Làn da giàu sắc tố
  4. Deep skin tone: Tông màu da sâu
  5. Olive complexion: Da ngả màu ôliu
  6. Ethnicity: Dân tộc, nguồn gốc dân tộc
  7. Complexion: Vẻ ngoại hình, tình trạng da
  8. Sun-kissed complexion: Da rám nắng, vẻ ngoại hình được “hôn” bởi nắng
  9. Golden undertones: Tông màu vàng nhạt
  10. Darker skin: Làn da đen hơn

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Dark complexion” với nghĩa là “da bánh mật” và dịch sang tiếng Việt:

  1. People with dark complexion often have a natural protection against UV rays.”
    => Người có da bánh mật thường có sự bảo vệ tự nhiên chống lại tác động của tia UV.
  2. Her dark complexion reflects the beauty of diversity in our community.
    => Vẻ ngoại hình da bánh mật của cô ấy phản ánh sự đa dạng đẹp đẽ trong cộng đồng chúng ta.
  3. In some cultures, a dark complexion is considered a symbol of strength and resilience.
    => Trong một số văn hóa, da bánh mật được coi là biểu tượng của sức mạnh và sự kiên cường.
  4. He embraces his dark complexion and sees it as a unique feature that sets him apart.
    => Anh ấy chấp nhận vẻ ngoại hình da bánh mật của mình và coi đó là đặc điểm độc đáo khiến anh ấy trở nên khác biệt.
  5. Despite having a dark complexion, her skin is radiant and healthy.
    => Mặc dù có da bánh mật nhưng làn da của cô ấy vẫn rạng rỡ và khỏe mạnh
  6. Many famous models and celebrities proudly flaunt their dark complexion in the fashion industry.
    => Nhiều người mẫu và người nổi tiếng tự hào khoe làn da bánh mật của mình trong ngành thời trang.
  7. Dark complexion does not determine one’s beauty; it’s about embracing and celebrating individuality.
    => Da bánh mật không quyết định vẻ đẹp của một người; đó là về việc đón nhận và tôn vinh cá tính.
  8. She believes that her dark complexion adds character and uniqueness to her overall appearance.
    => Cô ấy tin rằng vẻ ngoại hình da bánh mật thêm vào đó tính cách và sự độc đáo cho vẻ ngoại hình tổng thể của mình.
  9. Some skincare products are specifically designed for individuals with dark complexion to enhance their natural beauty.
    => Một số sản phẩm chăm sóc da được thiết kế đặc biệt cho những người có da bánh mật để tăng cường vẻ đẹp tự nhiên của họ.
  10. His dark complexion stands out in the crowd, showcasing the beauty of diversity.
    => Vẻ ngoại hình da bánh mật của anh ấy nổi bật giữa đám đông, thể hiện vẻ đẹp của sự đa dạng.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM