Cửa sổ tiếng Anh là gì – 1 số ví dụ

0
938
Cửa sổ tiếng Anh là gì - 1 số ví dụ

Cửa số tiếng Anh là gì? – câu hỏi phổ biến khi nhắc đến sinh hoạt và nội thất nhà cửa. Hãy cùng JES tìm hiểu thêm thông tin nhé!

Nghĩa thông dụng Ví dụ
Window cửa sổ The burglars smashed a window to get in

Theo từ điển Oxford, không có sự khác biệt trong cách phát âm từ window trong tiếng Anh – Anh (BrE) và Anh – Mỹ (NAmE)

  • Window: /ˈwɪndəʊ/

Một số ví dụ tham khảo để rõ thêm về cách dùng từ:

  1. How does the window open? (Làm thế nào mà cái cửa sổ này mở ra vậy?)
  2. I rolled down the window to ask for directions. (Tôi kéo cửa sổ xuống để hỏi đường)
  3. The windows glinted in the sunlight. (Cửa sổ phản chiếu ánh sáng mặt trời)
  4. Keep all doors and windows closed. (Giữ cho tất cả cửa lớn và cửa sổ đóng)
  5. We get our windows cleaned every two months. (Chúng tôi lau dọn cửa sổ hai tháng một lần)

Một số giới từ, tính từ, động từ,… đi cùng window để tạo thành các cụm từ (collocation):

  • Tính từ: big, huge, large,…
  • Giới từ: at the window, by the window, in the window,…
  • Động từ: close, open, break,..
  • Động từ + window: gaze out (of), look out (of),…

Hi vọng với phần dịch nghĩa trên các bạn đã tự mình giải đáp được câu hỏi cửa sổ tiếng Anh là gì. Nhớ đọc thêm phần ví dụ và collocation để nắm bài chắc hơn nhé!