Home Học tiếng Anh Từ điển Cú sốc tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất.

Cú sốc tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất.

Trong tiếng anh “Cú sốc” được định nghĩa là “Shock”.
Cú sốc là xuất hiện khi cơ thể không nhận diện được hoặc không thể đối phó hiệu quả với một lượng lớn chất kích thích hoặc xâm lấn từ bên ngoài.
Phiên âm cách đọc: Shock.
– Theo US: /ʃɑːk/
– Theo UK: /ʃɒk/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến cú sốc.

  • Anaphylactic Shock: Cú sốc phản vệ
  • Neurogenic Shock: Cú sốc thần kinh
  • Cardiogenic Shock: Cú sốc tim mạch
  • Blood Pressure Drop: Sụt huyết áp
  • Respiratory Distress: Khó thở
  • Traumatic Shock: Cú sốc do chấn thương

4 Câu có chứa từ Shock trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

  1. In cases of severe bleeding, shock can occur due to the rapid loss of blood volume.
    →Trong trường hợp chảy máu nặng, cú sốc có thể xảy ra do mất mát nhanh chóng của lượng máu.
  2. The anaphylactic shock was treated promptly with an injection of epinephrine.
    Cú sốc phản vệ đã được điều trị kịp thời bằng cách tiêm epinephrine.
  3. The patient experienced neurogenic shock following a spinal cord injury.
    →Bệnh nhân đã trải qua cú sốc thần kinh sau một chấn thương cột sống.
  4. The patient went into shock after the severe trauma and required immediate medical attention.
    →Bệnh nhân đã rơi vào sốc sau va đập nặng và cần sự chăm sóc y tế ngay lập tức.

Trên đây là bài viết của mình về cú sốc (Shock) trong tiếng anh. Hy vọng với những kiến thức chúng mình chia sẻ sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về từ cú sốc trong tiếng anh. Chúc các bạn thành công!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM