Công trường tiếng Nhật là gì?

0
837

Công trường tiếng Nhật là gì? Chủ đề xây dựng là chủ đề không kém phần quan trọng trong quá trình học tiếng Nhật. Với những bạn đang gặp rắc rối về chủ đề xây dựng, hãy theo dõi bài viết này để biết Công trường trong tiếng Nhật là gì nhé.
Công trường tiếng Nhật là 現場(げんば), romaji đọc là genba. Công trường xây dựng (tiếng Anh: Construction site) là nơi diễn ra các hoạt động sản xuất xây dựng (tức là các công việc xây lắp) cuối cùng để tạo ra một công trình xây dựng.
Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến công trường:

  • 穴開け (ana ake): đục lỗ
  • アンカーボルト (ankāboruto): bu lông
  • 安全カバー (anzen kabā): vỏ bọc an toàn
  • 足場 (ashiba): giàn giáo
  • 当て木 (ategi): cột chống, cột trụ chính
  • バール(くぎぬき) (Bāru(Kuginuki)): xà beng, đòn bẩy
  • ブレーカー (Burēkā): máy dập, máy nghiền
  • チップソー (Chippusō): máy phay
  • 電動かんな (Dendō kanna): máy bào điện động
  • 電動工具 (Dendō kougu): dụng cụ điện
  • 電動丸のこ (Dendō maru no ko): lưỡi phay của máy phay điện
  • 電源 (Dengen): Nguồn điện
  • 電気ドリル (Denki doriru): khoan điện
  • 胴縁 (Dōbuchi): thanh gỗ ngang, hẹp đưa vào 2 trụ
  • 土台 (Dodai): móng nhà
  • 土間 (Doma): sàn đất
  • ドリル (Doriru): máy khoan, mũi khoan, khoan
  • ドライバー (Doraibā): tuốc nơ vít
  • 胴差し (Dōzashi): vật liệu gỗ dùng để dựng nền nhà tầng 2
  • 現場 (Genba): công trường
  • 羽柄材 (Hagarazai): vật liệu trợ lực cho kết cấu nhà
  • 測る (Hakaru): Đo đạc
  • 柱 (Hashira): cột, trụ
  • 鼻隠し (Hanakakushi): tấm ván dài ngang để che phần đầu gỗ của mái hiên
  • 火打 (Hiuchi): gỗ ghép góc, gỗ trợ lực
  • ほぞ (Hozo): mộng gỗ
  • 板目 (Itame): mắt gỗ
  • 自動かんな盤 (Jidō kanba ban): máy bào tự động
  • 上棟 (Jōtō): xà nhà
  • 囲い (Kakoi): hàng rào, tường vây
  • 矩計 (Kanabakari): bản vẽ mặt cắt
  • 鎌継ぎ (Kamatsugi): bản lề
  • 検査 (Kensa): kiểm tra
  • ナット (Natto): tán, đinh ốc

XEM THÊM: Từ vựng tiếng Nhật chủ đề xây dựng
Vậy là bạn đã nắm được những thông tin mới về Công trường tiếng Nhật là gì. Chúc các bạn học tốt.

Rate this post