Con ốc tiếng Anh là gì

0
240
Con ốc tiếng Anh là gì

Con ốc tiếng Anh là nut.

Đây là dụng cụ gắn kết nhờ sự ma sát tạo bởi các vòng xoắn. Chiều xoắn của ốc có thể được xác định nhờ quy tắc bàn tay phải.

Một số từ vựng liên quan đến con ốc trong tiếng Anh:

  • Cây xẻng (tiếng Anh là shovel)
  • Cây búa (tiếng Anh là hammer)
  • Viên gạch (tiếng Anh là brick)
  • Xi măng (tiếng Anh là cement)
  • Vôi (tiếng Anh là lime)
  • Cát (tiếng Anh là sand)
  • Xe cần cẩu (tiếng Anh là crane-truck)
  • Máy khoan (tiếng Anh là drill)
  • Cái cưa (tiếng Anh là saw)
  • Cái cờ lê (tiếng Anh là spanner)
  • Thước cuộn (tiếng Anh là tape measure)
  • Vật liệu xây dựng  (tiếng Anh là building materials)
  • Vật tư (tiếng Anh là supplies)
  • Xây dựng (tiếng Anh là construction)
  • Công cụ (tiếng Anh là tool)