Con cào cào tiếng anh là gì – 1 số ví dụ

0
462
Con cào cào tiếng anh là gì - 1 số ví dụ

Con cào cào tiếng Anh là gì? Muốn biết loài côn trùng thường gặp này tiếng Anh viết thế nào, phát âm ra sao,… và những thông tin liên quan thì theo dõi bài viết này của JES nhé!

Ý nghĩa Ví dụ
Grasshopper con cào cào Grasshoppers are a group of insects belonging
to the suborder Caelifera.

Có hai cách phát âm từ này theo từ điển Oxford, theo giọng Anh – Anh (BrE) và Anh – Mỹ (NAmE), cụ thể như sau:

  • Giọng Anh – Anh (BrE): /ˈɡrɑːshɒpə(r)/
  • Giọng Anh – Mỹ (NAmE): /ˈɡræshɑːpər/

Dưới đây là một số ví dụ minh họa cho cách dùng và vị trí của từ khi đứng trong câu mà các bạn có thể tham khảo:

  1. Does a grasshopper have cause to vaunt its prowess just because it can hop a little farther than other grasshoppers? (Một con cào cào có lý do nào để khoe sự dũng cảm mình chỉ vì nó có thể nhảy xa hơn những cào cào khác một chút không?)
  2. A single grasshopper, measuring only about two inches (5 cm) in length, may not inspire awe, but a swarm of grasshopper  certainly does. (Một con cào cào chỉ dài khoảng 5cm thì không có gì đáng sợ, nhưng một đàn cào cào thì thật đáng sợ)
  3. Female grasshoppers are normally larger than males, with short ovipositors. (Cào cào cái thường lớn hơn con đực, nhưng có vòi trứng ngắn hơn)

Mong rằng bài viết giúp cho các bạn trong việc học từ vựng nói chung và tìm câu trả lời cho câu hỏi cào cào tiếng Anh là gì nói riêng.