Home Học tiếng Anh Từ điển Cổ tử cung tiếng anh là gì

Cổ tử cung tiếng anh là gì

Cổ tử cung tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được dịch là “cervix”.Cervix là phần hẹp và dẹt ở đáy tử cung, nằm giữa tử cung và âm đạo. Nó chơi một vai trò quan trọng trong quá trình sinh nở và có nhiệm vụ giữ cho thai nhi trong tử cung. Từ “cervix” có thể được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈsɜːrvɪks/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˈsɜːvɪks/

Cổ tử cung tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “cổ tử cung”:

  • Cervical Canal (Lỗ tử cung): Phần của cổ tử cung mở ra âm đạo, tạo ra một kênh nối giữa tử cung và âm đạo.
  • Pap Smear (Xét nghiệm Pap): Một phương pháp kiểm tra tế bào của cổ tử cung để phát hiện sớm các vấn đề y tế, đặc biệt là ung thư cổ tử cung.
  • HPV (Human Papillomavirus): Một loại virus liên quan đến nhiều trường hợp ung thư cổ tử cung.
  • Gynecologist (Bác sĩ phụ khoa): Bác sĩ chuyên sâu trong việc chăm sóc và điều trị các vấn đề y tế phụ nữ, bao gồm cả cổ tử cung.
  • Dilation and Curettage (D&C): Quá trình mở rộng cổ tử cung và lấy mẫu tế bào hoặc tế bào và mô tử cung để kiểm tra hoặc điều trị.
  • Endocervical Canal (Lỗ tử cung nội): Một phần của cổ tử cung gần tử cung, thường được kiểm tra trong quá trình xét nghiệm Pap.
  • Cervical Mucus (Nhầy cổ tử cung): Chất nhầy tạo ra bởi cổ tử cung, thay đổi theo chu kỳ kinh nguyệt và có thể ảnh hưởng đến khả năng thụ tinh.
  • Cervical Dysplasia (Rối loạn tế bào cổ tử cung): Sự biến đổi bất thường của tế bào cổ tử cung, có thể là dấu hiệu tiền ung thư.
  • Cervical Cancer (Ung thư cổ tử cung): Bệnh ung thư xuất phát từ tế bào cổ tử cung, thường được liên kết với HPV.
  • Colposcopy (Kiểm tra Colposcopy): Một phương pháp kiểm tra tế bào cổ tử cung sử dụng một ống kính đặc biệt để xem xét kỹ lưỡng.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến “cổ tử cung” trong tiếng Anh:

  1. Regular Pap smears are essential for early detection of cervical abnormalities, as they can help identify potential issues in the cervix before they develop into more serious conditions. Việc thường xuyên kiểm tra Pap smear là quan trọng để phát hiện sớm các bất thường ở cổ tử cung, vì nó có thể giúp xác định vấn đề tiềm ẩn ở cổ tử cung trước khi chúng phát triển thành các tình trạng nghiêm trọng hơn.
  2. Human papillomavirus (HPV) vaccination has proven effective in preventing certain strains of the virus that are linked to cervical cancer, providing protection for women against this potentially life-threatening disease. Việc tiêm chủng phòng ngừa virus HPV đã chứng minh hiệu quả trong việc ngăn chặn các dạng của virus liên quan đến ung thư cổ tử cung, mang lại bảo vệ cho phụ nữ trước căn bệnh có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.
  3. Cervical dysplasia refers to abnormal changes in the cells on the cervix and is often detected through Pap smears, prompting further diagnostic tests to determine the extent of the condition. Dị tật cổ tử cung là sự biến đổi bất thường trong tế bào trên cổ tử cung và thường được phát hiện qua các kiểm tra Pap smear, đưa ra nhu cầu thêm các xét nghiệm chẩn đoán để xác định mức độ của tình trạng.
  4. Cervical cancer screening guidelines recommend regular examinations, including Pap smears and HPV testing, to detect and prevent the development of cervical cancer in its early stages. Hướng dẫn sàng lọc ung thư cổ tử cung khuyến nghị các cuộc kiểm tra đều đặn, bao gồm kiểm tra Pap smear và xét nghiệm HPV, để phát hiện và ngăn chặn sự phát triển của ung thư cổ tử cung ở giai đoạn đầu.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM