Cổ phiếu tiếng Anh là gì – 1 số ví dụ

0
1150
Cổ phiếu tiếng Anh là gì - 1 số ví dụ

Cổ phiếu tiếng Anh là gì? Khi muốn tìm hiểu về cổ phiếu, việc đọc các bài viết tiếng Anh để tích lũy kinh nghiệm là điều cần thiết. Một trong những từ vựng đơn giản và thông dụng nhất khi nói đến chủ đề này chính là câu hỏi các bạn đang thắc mắc. Vì thế, hãy theo dõi bài viết của JES để biết cách dịch nghĩa sang tiếng Anh của từ “cổ phiếu” nhé!

Nghĩa thông dụng Ví dụ
Stock/Share cổ phiếu The company’s stock hit an all-time high of$94.66.

Theo từ điển Oxford, cả hai từ đều có cách phát âm khác nhau dù là theo giọng Anh – Anh (BrE) hay Anh – Mỹ (NAmE):

Stock

  • Giọng Anh – Anh (BrE): /stɒk/
  • Giọng Anh – Mỹ (NAmE): /stɑːk/

Share

  • Giọng Anh – Anh (BrE): /ʃeə(r)/
  • Giọng Anh – Mỹ (NAmE): /ʃer/

Dưới đây là một số ví dụ minh họa:

  1. Your return is exactly what our stock price needs. (Sự trở lại của anh là điều giá cổ phiếu cần)
  2. There is no way I’m gonna sell for two bucks a share. (Không đời nào tôi bán cổ phiếu với hai đô.)
  3. Shares of Microsoft rose slightly. (Cổ phiếu của Microsoft tăng không đáng kể
  4. They’re selling off their old stock cheap. (Họ đang bán hạ giá cổ phiếu cũ)

Hi vọng bài viết của JES đã giúp bạn giải đáp câu hỏi ở đầu bài cổ phiếu tiếng Anh là gì.