Home Học tiếng Anh Cơ Bắp Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chính Xác

Cơ Bắp Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chính Xác

Trong Tiếng Anh, Cơ bắp được gọi là Muscle, có phiên âm cách đọc là /ˈˈmʌs.əl/.

Cơ bắp “Muscle” là một loại mô trong cơ thể người và động vật, có khả năng co giãn và co bóp để tạo ra chuyển động. Cơ bắp thường được nối giữa hai đầu bằng cách của dây chằng, và khi cơ bắp co bóp, nó tạo ra sức mạnh để thực hiện các hoạt động như di chuyển cơ thể, giữ vững, hoặc thực hiện các chức năng khác.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “cơ bắp” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Arm muscle: Cơ bắp cánh tay
  2. Leg muscle: Cơ bắp chân
  3. Abdominal muscle: Cơ bắp bụng
  4. Back muscle: Cơ bắp lưng
  5. Thigh muscle: Cơ bắp đùi
  6. Neck muscle: Cơ bắp cổ
  7. Chest muscle: Cơ bắp ngực
  8. Shoulder muscle: Cơ bắp vai
  9. Facial muscleb: Cơ bắp mặt
  10. Heart muscle: Cơ bắp tim

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Muscle” với nghĩa là “cơ bắp” và dịch sang tiếng Việt:

  1. His strong arm muscles helped him lift the heavy box.
    => Cơ bắp mạnh mẽ ở cánh tay giúp anh ấy nâng chiếc hộp nặng.
  2. Regular exercise is essential for building and maintaining leg muscles.
    => Việc tập luyện đều đặn là quan trọng để xây dựng và duy trì cơ bắp chân.
  3. Abdominal muscles play a crucial role in supporting the spine.
    => Cơ bắp bụng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ cột sống.
  4. Back muscles are engaged when you bend over or lift something from the ground.
    => Cơ bắp lưng hoạt động khi bạn cúi xuống hoặc nâng đồ từ mặt đất.
  5. Thigh muscles are heavily used in activities like running and jumping.
    => Cơ bắp đùi được sử dụng nhiều trong các hoạt động như chạy và nhảy.
  6. Neck muscles support the weight of the head and allow for movement.
    => Cơ bắp cổ hỗ trợ trọng lượng của đầu và cho phép chuyển động.
  7. Chest muscles are involved in breathing and upper body movements.
    => Cơ bắp ngực tham gia vào quá trình hô hấp và chuyển động của phần trên cơ thể.
  8. Shoulder muscles help with lifting and rotating the arms.
    => Cơ bắp vai giúp nâng và xoay cánh tay.
  9. Calf muscles can become tight after intense physical activity.
    => Cơ bắp bắp chân có thể trở nên căng sau hoạt động vận động cường độ cao.
  10. Tendon muscles connect muscles to bones, facilitating movement.
    => Cơ bắp gân nối các cơ bắp với xương, tạo điều kiện cho chuyển động.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM